lovers

[Mỹ]/[ˈlʌvəz]/
[Anh]/[ˈlʌvərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người yêu nhau; những người đang yêu nhau say đắm; những người có quan hệ tình cảm lãng mạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

lovers' quarrel

cuộc cãi vã của người yêu

true lovers

những người yêu thực sự

lovers' lane

con đường dành cho những người yêu

former lovers

những người yêu cũ

lovers' embrace

nụ ôm của người yêu

loving lovers

những người yêu thương nhau

lovers' retreat

khu nghỉ dưỡng của những người yêu

become lovers

trở thành người yêu

lovers' tryst

cuộc gặp gỡ bí mật của những người yêu

eternal lovers

những người yêu vĩnh cửu

Câu ví dụ

the young lovers strolled hand-in-hand along the beach.

Những người yêu trẻ tuổi đi dạo dọc theo bãi biển, nắm tay nhau.

they were star-crossed lovers, destined for tragedy.

Họ là những người yêu nhau định mệnh, số phận phải trải qua bi kịch.

the film portrays the passionate love between two lovers.

Bộ phim khắc họa tình yêu đam mê giữa hai người yêu nhau.

despite the obstacles, the lovers remained devoted to each other.

Bất chấp những trở ngại, những người yêu nhau vẫn trung thành với nhau.

he confessed his love to his longtime lovers.

Anh thú nhận tình yêu của mình với những người yêu lâu năm của mình.

the lovers exchanged vows in a beautiful ceremony.

Những người yêu nhau đã trao đổi lời thề trong một buổi lễ đẹp đẽ.

they are hopeless romantics and true lovers at heart.

Họ là những người lãng mạn vô vọng và thực sự là những người yêu cái thiện.

the lovers shared a tender moment under the moonlight.

Những người yêu nhau đã chia sẻ một khoảnh khắc ngọt ngào dưới ánh trăng.

the story follows the journey of two young lovers.

Câu chuyện kể về hành trình của hai người yêu trẻ.

the lovers celebrated their anniversary with a romantic dinner.

Những người yêu nhau đã ăn mừng kỷ niệm của họ với một bữa tối lãng mạn.

the lovers’ enduring affection was an inspiration to all.

Tình cảm bền lâu của những người yêu nhau là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay