de-sexualizes

[Mỹ]/[diːˈsɛks(ə)laɪz]/
[Anh]/[diːˈsɛks(ə)laɪz]/

Dịch

v. (phụ thuộc) Loại bỏ hoặc làm giảm các hàm ý hoặc yếu tố tình dục khỏi một thứ; Miêu tả một thứ như là vô tính hoặc không có sự quan tâm tình dục.
v. (không phụ thuộc) Trở nên tự do khỏi các hàm ý hoặc yếu tố tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-sexualizes women

làm mất tính dục cho phụ nữ

de-sexualizes culture

làm mất tính dục cho văn hóa

de-sexualizes the character

làm mất tính dục cho nhân vật

de-sexualizes the narrative

làm mất tính dục cho câu chuyện

Câu ví dụ

the film de-sexualizes its female characters, focusing instead on their intelligence and bravery.

Phim giảm bớt yếu tố tính dục cho các nhân vật nữ, tập trung vào trí thông minh và sự dũng cảm của họ.

by de-sexualizing the portrayal of nurses, the campaign aims to attract more men to the profession.

Bằng cách giảm bớt yếu tố tính dục trong cách thể hiện các y tá, chiến dịch này nhằm thu hút nhiều nam giới hơn vào nghề nghiệp này.

the artist deliberately de-sexualizes the human form in their sculptures to explore themes of vulnerability.

Nghệ sĩ cố ý giảm bớt yếu tố tính dục trong hình dạng con người trong các tác phẩm điêu khắc của họ để khám phá các chủ đề về sự dễ tổn thương.

the goal is to de-sexualize the concept of motherhood and celebrate the nurturing aspects.

Mục tiêu là giảm bớt yếu tố tính dục trong khái niệm làm mẹ và ca ngợi các khía cạnh nuôi dưỡng.

the article de-sexualizes the discussion of female pleasure, presenting it as a natural and healthy experience.

Bài viết giảm bớt yếu tố tính dục trong việc thảo luận về khoái cảm nữ giới, trình bày nó như một trải nghiệm tự nhiên và lành mạnh.

the campaign seeks to de-sexualize the image of the teacher, emphasizing their role as mentors and educators.

Chiến dịch này nhằm giảm bớt yếu tố tính dục trong hình ảnh của giáo viên, nhấn mạnh vai trò của họ như những người hướng dẫn và giáo dục.

the author de-sexualizes the protagonist, allowing the audience to connect with their emotional journey.

Tác giả giảm bớt yếu tố tính dục cho nhân vật chính, cho phép khán giả kết nối với hành trình cảm xúc của họ.

the play de-sexualizes the relationship between the characters, highlighting their platonic friendship.

Bản kịch giảm bớt yếu tố tính dục trong mối quan hệ giữa các nhân vật, nhấn mạnh tình bạn thuần túy của họ.

the organization works to de-sexualize online spaces, creating a safer environment for young people.

Tổ chức này làm việc để giảm bớt yếu tố tính dục trong các không gian trực tuyến, tạo ra một môi trường an toàn hơn cho thanh thiếu niên.

the documentary de-sexualizes the subject of body image, focusing on self-acceptance and mental health.

Bộ phim tài liệu giảm bớt yếu tố tính dục trong chủ đề hình ảnh cơ thể, tập trung vào sự chấp nhận bản thân và sức khỏe tinh thần.

the writer de-sexualizes the character's appearance, emphasizing their personality and skills.

Tác giả giảm bớt yếu tố tính dục trong ngoại hình của nhân vật, nhấn mạnh tính cách và kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay