sensualizes the air
làm cho không khí gợi cảm
sensualizes the senses
làm cho các giác quan gợi cảm
sensualizes the scene
làm cho khung cảnh gợi cảm
sensualizes the body
làm cho cơ thể gợi cảm
the soft lighting sensualizes the dining room, creating a romantic atmosphere.
Ánh sáng dịu nhẹ làm gợi cảm không gian phòng ăn, tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
the artist's use of color sensualizes the landscape, evoking feelings of warmth and desire.
Sự sử dụng màu sắc của nghệ sĩ làm gợi cảm phong cảnh, gợi lên cảm giác ấm áp và khao khát.
the music sensualizes the dance, encouraging a more intimate connection between partners.
Bài hát làm gợi cảm điệu nhảy, khuyến khích một mối liên kết thân mật hơn giữa các cặp đôi.
the scent of jasmine sensualizes the air, creating a feeling of exoticism.
Mùi hương của hoa nhài làm gợi cảm không khí, tạo ra cảm giác kỳ lạ.
the velvet fabric sensualizes the dress, making it feel luxurious and alluring.
Vải nhung làm gợi cảm chiếc váy, khiến nó trở nên sang trọng và hấp dẫn.
the chef's presentation sensualizes the food, making it visually appealing and tempting.
Phong cách trình bày của đầu bếp làm gợi cảm món ăn, khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác và cám dỗ.
the slow, deliberate movements sensualize the performance, captivating the audience.
Các chuyển động chậm rãi và cẩn trọng làm gợi cảm màn biểu diễn, thu hút khán giả.
the film's soundtrack sensualizes the scenes, heightening the emotional impact.
Bản nhạc nền của bộ phim làm gợi cảm các cảnh quay, làm tăng tác động cảm xúc.
the poet's words sensualize the experience, transforming it into something beautiful and evocative.
Từ ngữ của nhà thơ làm gợi cảm trải nghiệm, biến nó thành điều gì đó đẹp và gợi cảm.
the warm sand sensualizes the beach, inviting visitors to relax and unwind.
Cát ấm áp làm gợi cảm bãi biển, mời gọi du khách thư giãn và thả lỏng.
the gentle breeze sensualizes the evening, creating a pleasant and romantic mood.
Gió nhẹ nhàng làm gợi cảm buổi tối, tạo ra một tâm trạng dễ chịu và lãng mạn.
sensualizes the air
làm cho không khí gợi cảm
sensualizes the senses
làm cho các giác quan gợi cảm
sensualizes the scene
làm cho khung cảnh gợi cảm
sensualizes the body
làm cho cơ thể gợi cảm
the soft lighting sensualizes the dining room, creating a romantic atmosphere.
Ánh sáng dịu nhẹ làm gợi cảm không gian phòng ăn, tạo ra một bầu không khí lãng mạn.
the artist's use of color sensualizes the landscape, evoking feelings of warmth and desire.
Sự sử dụng màu sắc của nghệ sĩ làm gợi cảm phong cảnh, gợi lên cảm giác ấm áp và khao khát.
the music sensualizes the dance, encouraging a more intimate connection between partners.
Bài hát làm gợi cảm điệu nhảy, khuyến khích một mối liên kết thân mật hơn giữa các cặp đôi.
the scent of jasmine sensualizes the air, creating a feeling of exoticism.
Mùi hương của hoa nhài làm gợi cảm không khí, tạo ra cảm giác kỳ lạ.
the velvet fabric sensualizes the dress, making it feel luxurious and alluring.
Vải nhung làm gợi cảm chiếc váy, khiến nó trở nên sang trọng và hấp dẫn.
the chef's presentation sensualizes the food, making it visually appealing and tempting.
Phong cách trình bày của đầu bếp làm gợi cảm món ăn, khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác và cám dỗ.
the slow, deliberate movements sensualize the performance, captivating the audience.
Các chuyển động chậm rãi và cẩn trọng làm gợi cảm màn biểu diễn, thu hút khán giả.
the film's soundtrack sensualizes the scenes, heightening the emotional impact.
Bản nhạc nền của bộ phim làm gợi cảm các cảnh quay, làm tăng tác động cảm xúc.
the poet's words sensualize the experience, transforming it into something beautiful and evocative.
Từ ngữ của nhà thơ làm gợi cảm trải nghiệm, biến nó thành điều gì đó đẹp và gợi cảm.
the warm sand sensualizes the beach, inviting visitors to relax and unwind.
Cát ấm áp làm gợi cảm bãi biển, mời gọi du khách thư giãn và thả lỏng.
the gentle breeze sensualizes the evening, creating a pleasant and romantic mood.
Gió nhẹ nhàng làm gợi cảm buổi tối, tạo ra một tâm trạng dễ chịu và lãng mạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay