de-stress

[Mỹ]/[diːˈstres]/
[Anh]/[diːˈstres]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Giảm hoặc loại bỏ căng thẳng; Thư giãn và bình tĩnh.
n. Một khoảng thời gian thư giãn hoặc giảm căng thẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-stress now

giải tỏa căng thẳng ngay

de-stressing music

nhạc giải tỏa căng thẳng

de-stress activities

hoạt động giải tỏa căng thẳng

de-stressed quickly

giải tỏa căng thẳng nhanh chóng

de-stress yourself

giải tỏa căng thẳng cho bản thân

de-stressing techniques

kỹ thuật giải tỏa căng thẳng

de-stressed completely

giải tỏa căng thẳng hoàn toàn

de-stress time

thời gian giải tỏa căng thẳng

de-stress method

phương pháp giải tỏa căng thẳng

de-stress zone

khu vực giải tỏa căng thẳng

Câu ví dụ

i need to de-stress after a long week at work.

Tôi cần giải tỏa căng thẳng sau một tuần làm việc dài.

yoga is a great way to de-stress and improve flexibility.

Yoga là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng và cải thiện sự dẻo dai.

listening to music can help you de-stress and unwind.

Nghe nhạc có thể giúp bạn giải tỏa căng thẳng và thư giãn.

taking a hot bath is a simple way to de-stress your body.

Tắm nước nóng là một cách đơn giản để giải tỏa căng thẳng cho cơ thể bạn.

spending time in nature can significantly de-stress your mind.

Dành thời gian ở thiên nhiên có thể giúp bạn giải tỏa tâm trí một cách đáng kể.

regular exercise is a proven method to de-stress and stay healthy.

Tập thể dục thường xuyên là một phương pháp đã được chứng minh để giải tỏa căng thẳng và khỏe mạnh.

meditation can effectively de-stress and increase mindfulness.

Thiền có thể giúp bạn giải tỏa căng thẳng và tăng cường sự chánh niệm một cách hiệu quả.

a weekend getaway is a fantastic way to de-stress and recharge.

Một chuyến đi ngắn ngày cuối tuần là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng và nạp lại năng lượng.

try deep breathing exercises to quickly de-stress during a meeting.

Hãy thử các bài tập thở sâu để nhanh chóng giải tỏa căng thẳng trong cuộc họp.

essential oils, like lavender, can help de-stress and promote sleep.

Tinh dầu, như oải hương, có thể giúp bạn giải tỏa căng thẳng và thúc đẩy giấc ngủ.

journaling your thoughts can be a useful tool to de-stress and gain perspective.

Ghi lại những suy nghĩ của bạn có thể là một công cụ hữu ích để giải tỏa căng thẳng và có được cái nhìn tổng quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay