dealmakers

[Mỹ]/ˈdiːlˌmeɪkəz/
[Anh]/ˈdiːlˌmeɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các cá nhân hoặc thực thể tạo điều kiện hoặc tạo ra các thỏa thuận

Cụm từ & Cách kết hợp

top dealmakers

những người làm nên những thương vụ lớn nhất

successful dealmakers

những người làm nên những thương vụ thành công

powerful dealmakers

những người làm nên những thương vụ mạnh mẽ

experienced dealmakers

những người làm nên những thương vụ có kinh nghiệm

skilled dealmakers

những người làm nên những thương vụ có kỹ năng

emerging dealmakers

những người làm nên những thương vụ mới nổi

notable dealmakers

những người làm nên những thương vụ đáng chú ý

global dealmakers

những người làm nên những thương vụ toàn cầu

leading dealmakers

những người làm nên những thương vụ hàng đầu

local dealmakers

những người làm nên những thương vụ địa phương

Câu ví dụ

successful dealmakers often have strong negotiation skills.

Những người làm nên những thương vụ thành công thường có kỹ năng thương lượng mạnh mẽ.

dealmakers play a crucial role in mergers and acquisitions.

Những người làm nên những thương vụ đóng vai trò quan trọng trong việc sáp nhập và mua lại.

many dealmakers rely on their extensive networks.

Nhiều người làm nên những thương vụ dựa vào mạng lưới quan hệ rộng lớn của họ.

dealmakers must understand market trends and dynamics.

Những người làm nên những thương vụ phải hiểu rõ các xu hướng và động lực thị trường.

effective dealmakers can close transactions quickly.

Những người làm nên những thương vụ hiệu quả có thể nhanh chóng hoàn tất các giao dịch.

dealmakers often analyze financial statements meticulously.

Những người làm nên những thương vụ thường xuyên phân tích các báo cáo tài chính một cách tỉ mỉ.

many dealmakers specialize in specific industries.

Nhiều người làm nên những thương vụ chuyên về các ngành công nghiệp cụ thể.

dealmakers need to build trust with their clients.

Những người làm nên những thương vụ cần xây dựng lòng tin với khách hàng của họ.

networking events are essential for aspiring dealmakers.

Các sự kiện kết nối là điều cần thiết cho những người làm nên những thương vụ đầy tham vọng.

dealmakers often face intense competition in the market.

Những người làm nên những thương vụ thường xuyên phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay