skilled negotiators
những người đàm phán có kỹ năng
negotiators present
những người đàm phán có mặt
experienced negotiators
những người đàm phán có kinh nghiệm
lead negotiators
những người đàm phán chủ chốt
negotiator's role
vai trò của người đàm phán
negotiators involved
những người đàm phán tham gia
becoming negotiators
trở thành người đàm phán
trained negotiators
những người đàm phán được đào tạo
international negotiators
những người đàm phán quốc tế
experienced negotiators secured a favorable deal for the company.
Các nhà đàm phán có kinh nghiệm đã đạt được một thỏa thuận có lợi cho công ty.
the skilled negotiators worked tirelessly to bridge the gap between the parties.
Các nhà đàm phán lành nghề đã làm việc không mệt mỏi để thu hẹp khoảng cách giữa các bên.
effective negotiators are crucial for successful international trade agreements.
Các nhà đàm phán hiệu quả là rất quan trọng cho các thỏa thuận thương mại quốc tế thành công.
the union appointed seasoned negotiators to represent their members.
Công đoàn đã chỉ định các nhà đàm phán dày dặn kinh nghiệm để đại diện cho các thành viên của họ.
both sides deployed their best negotiators to reach a consensus.
Cả hai bên đã triển khai những nhà đàm phán giỏi nhất của họ để đạt được sự đồng thuận.
the negotiators carefully analyzed the market conditions before the talks.
Các nhà đàm phán đã phân tích cẩn thận các điều kiện thị trường trước cuộc đàm phán.
independent negotiators facilitated the discussions between the two families.
Các nhà đàm phán độc lập đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận giữa hai gia đình.
trained negotiators use active listening skills to understand the other side.
Các nhà đàm phán được đào tạo sử dụng các kỹ năng lắng nghe chủ động để hiểu rõ hơn về phía bên kia.
the negotiators engaged in intense bargaining to finalize the contract.
Các nhà đàm phán đã tham gia vào các cuộc đàm phán gay gắt để hoàn tất hợp đồng.
successful negotiators often demonstrate patience and resilience.
Các nhà đàm phán thành công thường thể hiện sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi.
the negotiators presented a detailed proposal to the stakeholders.
Các nhà đàm phán đã trình bày một đề xuất chi tiết cho các bên liên quan.
government negotiators sought a peaceful resolution to the conflict.
Các nhà đàm phán chính phủ tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.
skilled negotiators
những người đàm phán có kỹ năng
negotiators present
những người đàm phán có mặt
experienced negotiators
những người đàm phán có kinh nghiệm
lead negotiators
những người đàm phán chủ chốt
negotiator's role
vai trò của người đàm phán
negotiators involved
những người đàm phán tham gia
becoming negotiators
trở thành người đàm phán
trained negotiators
những người đàm phán được đào tạo
international negotiators
những người đàm phán quốc tế
experienced negotiators secured a favorable deal for the company.
Các nhà đàm phán có kinh nghiệm đã đạt được một thỏa thuận có lợi cho công ty.
the skilled negotiators worked tirelessly to bridge the gap between the parties.
Các nhà đàm phán lành nghề đã làm việc không mệt mỏi để thu hẹp khoảng cách giữa các bên.
effective negotiators are crucial for successful international trade agreements.
Các nhà đàm phán hiệu quả là rất quan trọng cho các thỏa thuận thương mại quốc tế thành công.
the union appointed seasoned negotiators to represent their members.
Công đoàn đã chỉ định các nhà đàm phán dày dặn kinh nghiệm để đại diện cho các thành viên của họ.
both sides deployed their best negotiators to reach a consensus.
Cả hai bên đã triển khai những nhà đàm phán giỏi nhất của họ để đạt được sự đồng thuận.
the negotiators carefully analyzed the market conditions before the talks.
Các nhà đàm phán đã phân tích cẩn thận các điều kiện thị trường trước cuộc đàm phán.
independent negotiators facilitated the discussions between the two families.
Các nhà đàm phán độc lập đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận giữa hai gia đình.
trained negotiators use active listening skills to understand the other side.
Các nhà đàm phán được đào tạo sử dụng các kỹ năng lắng nghe chủ động để hiểu rõ hơn về phía bên kia.
the negotiators engaged in intense bargaining to finalize the contract.
Các nhà đàm phán đã tham gia vào các cuộc đàm phán gay gắt để hoàn tất hợp đồng.
successful negotiators often demonstrate patience and resilience.
Các nhà đàm phán thành công thường thể hiện sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi.
the negotiators presented a detailed proposal to the stakeholders.
Các nhà đàm phán đã trình bày một đề xuất chi tiết cho các bên liên quan.
government negotiators sought a peaceful resolution to the conflict.
Các nhà đàm phán chính phủ tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay