debilitates

[Mỹ]/dɪˈbɪlɪteɪts/
[Anh]/dɪˈbɪləˌteɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm (ai đó hoặc cái gì đó) rất yếu

Cụm từ & Cách kết hợp

debilitates the body

làm suy yếu cơ thể

debilitates the mind

làm suy yếu tinh thần

debilitates the spirit

làm suy yếu tinh thần

debilitates one's health

làm suy yếu sức khỏe

debilitates performance

làm suy giảm hiệu suất

debilitates the immune

làm suy yếu hệ miễn dịch

debilitates physical strength

làm suy yếu sức mạnh thể chất

debilitates emotional well-being

làm suy yếu sức khỏe tinh thần

debilitates cognitive function

làm suy yếu chức năng nhận thức

debilitates social skills

làm suy yếu kỹ năng giao tiếp

Câu ví dụ

excessive stress debilitate the immune system.

Căng thẳng quá mức làm suy yếu hệ thống miễn dịch.

a lack of exercise debilitate physical health.

Thiếu tập thể dục làm suy yếu sức khỏe thể chất.

chronic illness can debilitate daily functioning.

Bệnh mãn tính có thể làm suy yếu khả năng hoạt động hàng ngày.

negative thoughts can debilitate one's motivation.

Những suy nghĩ tiêu cực có thể làm suy yếu động lực của một người.

fear and anxiety can debilitate mental clarity.

Sợ hãi và lo lắng có thể làm suy yếu sự minh mẫn tinh thần.

drug abuse can debilitate personal relationships.

Sử dụng ma túy có thể làm suy yếu các mối quan hệ cá nhân.

financial troubles can debilitate one's confidence.

Những khó khăn về tài chính có thể làm suy yếu sự tự tin của một người.

prolonged illness can debilitate physical strength.

Bệnh tật kéo dài có thể làm suy yếu sức mạnh thể chất.

isolation can debilitate social skills.

Cô lập có thể làm suy yếu kỹ năng giao tiếp xã hội.

neglecting self-care can debilitate overall well-being.

Bỏ bê việc chăm sóc bản thân có thể làm suy yếu sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay