legal declaimers
các tuyên bố pháp lý
public declaimers
các tuyên bố công khai
formal declaimers
các tuyên bố trang trọng
verbal declaimers
các tuyên bố bằng lời nói
written declaimers
các tuyên bố bằng văn bản
social declaimers
các tuyên bố xã hội
publicity declaimers
các tuyên bố về công khai
political declaimers
các tuyên bố chính trị
emotional declaimers
các tuyên bố cảm xúc
artistic declaimers
các tuyên bố nghệ thuật
the declaimers at the event captivated the audience.
Những người tranh biện tại sự kiện đã thu hút khán giả.
many declaimers express their opinions passionately.
Nhiều người tranh biện bày tỏ quan điểm của họ một cách nhiệt tình.
she is known as one of the best declaimers in her school.
Cô được biết đến như một trong những người tranh biện giỏi nhất trong trường của cô.
the declaimers practiced their speeches for weeks.
Những người tranh biện đã luyện tập bài phát biểu của họ trong nhiều tuần.
he listened to various declaimers to improve his own skills.
Anh ấy đã lắng nghe nhiều người tranh biện khác nhau để cải thiện kỹ năng của mình.
declaimers often use gestures to enhance their performance.
Những người tranh biện thường sử dụng cử chỉ để nâng cao hiệu suất của họ.
the competition featured talented declaimers from different countries.
Cuộc thi có sự tham gia của những người tranh biện tài năng từ nhiều quốc gia khác nhau.
declaimers can convey strong emotions through their delivery.
Những người tranh biện có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ thông qua cách trình bày của họ.
many declaimers focus on classical literature for their performances.
Nhiều người tranh biện tập trung vào văn học cổ điển cho các buổi biểu diễn của họ.
the audience applauded the declaimers after their powerful performances.
Khán giả hoan hô những người tranh biện sau những màn trình diễn mạnh mẽ của họ.
legal declaimers
các tuyên bố pháp lý
public declaimers
các tuyên bố công khai
formal declaimers
các tuyên bố trang trọng
verbal declaimers
các tuyên bố bằng lời nói
written declaimers
các tuyên bố bằng văn bản
social declaimers
các tuyên bố xã hội
publicity declaimers
các tuyên bố về công khai
political declaimers
các tuyên bố chính trị
emotional declaimers
các tuyên bố cảm xúc
artistic declaimers
các tuyên bố nghệ thuật
the declaimers at the event captivated the audience.
Những người tranh biện tại sự kiện đã thu hút khán giả.
many declaimers express their opinions passionately.
Nhiều người tranh biện bày tỏ quan điểm của họ một cách nhiệt tình.
she is known as one of the best declaimers in her school.
Cô được biết đến như một trong những người tranh biện giỏi nhất trong trường của cô.
the declaimers practiced their speeches for weeks.
Những người tranh biện đã luyện tập bài phát biểu của họ trong nhiều tuần.
he listened to various declaimers to improve his own skills.
Anh ấy đã lắng nghe nhiều người tranh biện khác nhau để cải thiện kỹ năng của mình.
declaimers often use gestures to enhance their performance.
Những người tranh biện thường sử dụng cử chỉ để nâng cao hiệu suất của họ.
the competition featured talented declaimers from different countries.
Cuộc thi có sự tham gia của những người tranh biện tài năng từ nhiều quốc gia khác nhau.
declaimers can convey strong emotions through their delivery.
Những người tranh biện có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ thông qua cách trình bày của họ.
many declaimers focus on classical literature for their performances.
Nhiều người tranh biện tập trung vào văn học cổ điển cho các buổi biểu diễn của họ.
the audience applauded the declaimers after their powerful performances.
Khán giả hoan hô những người tranh biện sau những màn trình diễn mạnh mẽ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay