decommodification efforts
những nỗ lực phi thương mại hóa
promoting decommodification
thúc đẩy phi thương mại hóa
decommodification process
quy trình phi thương mại hóa
decommodification research
nghiên cứu phi thương mại hóa
decommodification strategies
chiến lược phi thương mại hóa
decommodification movement
phong trào phi thương mại hóa
decommodification project
dự án phi thương mại hóa
decommodification initiatives
khởi xướng phi thương mại hóa
decommodification discourse
đối thoại về phi thương mại hóa
the commodification of healthcare raises concerns about patient care and access.
Việc thương mại hóa chăm sóc sức khỏe làm dấy lên những lo ngại về việc chăm sóc bệnh nhân và tiếp cận dịch vụ.
we need to resist the commodification of education and prioritize learning over profit.
Chúng ta cần chống lại việc thương mại hóa giáo dục và đặt việc học lên trên lợi nhuận.
the commodification of personal relationships can lead to feelings of isolation and emptiness.
Việc thương mại hóa các mối quan hệ cá nhân có thể dẫn đến cảm giác cô lập và trống rỗng.
there's a growing movement advocating for the decommodification of essential services like water.
Có một phong trào ngày càng lớn kêu gọi loại bỏ việc thương mại hóa các dịch vụ thiết yếu như nước.
the relentless commodification of culture can erode its authenticity and value.
Sự thương mại hóa không ngừng của văn hóa có thể làm mài mòn tính xác thực và giá trị của nó.
decommodification efforts aim to shift focus from market forces to social well-being.
Các nỗ lực loại bỏ thương mại hóa nhằm chuyển hướng từ các lực lượng thị trường sang phúc lợi xã hội.
the commodification of nature poses a significant threat to environmental sustainability.
Việc thương mại hóa thiên nhiên gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến tính bền vững môi trường.
a key aspect of decommodification is reclaiming public goods from private control.
Một khía cạnh quan trọng của việc loại bỏ thương mại hóa là lấy lại các tài sản công cộng từ sự kiểm soát tư nhân.
the commodification of childhood experiences can be detrimental to a child's development.
Việc thương mại hóa các trải nghiệm thời thơ ấu có thể gây hại đến sự phát triển của trẻ em.
decommodification policies often involve public ownership and universal access.
Các chính sách loại bỏ thương mại hóa thường liên quan đến sở hữu công cộng và tiếp cận phổ quát.
the increasing commodification of data raises serious privacy concerns.
Sự thương mại hóa ngày càng tăng của dữ liệu gây ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư.
we must challenge the commodification of knowledge and promote open access to information.
Chúng ta phải thách thức việc thương mại hóa tri thức và thúc đẩy tiếp cận mở với thông tin.
decommodification efforts
những nỗ lực phi thương mại hóa
promoting decommodification
thúc đẩy phi thương mại hóa
decommodification process
quy trình phi thương mại hóa
decommodification research
nghiên cứu phi thương mại hóa
decommodification strategies
chiến lược phi thương mại hóa
decommodification movement
phong trào phi thương mại hóa
decommodification project
dự án phi thương mại hóa
decommodification initiatives
khởi xướng phi thương mại hóa
decommodification discourse
đối thoại về phi thương mại hóa
the commodification of healthcare raises concerns about patient care and access.
Việc thương mại hóa chăm sóc sức khỏe làm dấy lên những lo ngại về việc chăm sóc bệnh nhân và tiếp cận dịch vụ.
we need to resist the commodification of education and prioritize learning over profit.
Chúng ta cần chống lại việc thương mại hóa giáo dục và đặt việc học lên trên lợi nhuận.
the commodification of personal relationships can lead to feelings of isolation and emptiness.
Việc thương mại hóa các mối quan hệ cá nhân có thể dẫn đến cảm giác cô lập và trống rỗng.
there's a growing movement advocating for the decommodification of essential services like water.
Có một phong trào ngày càng lớn kêu gọi loại bỏ việc thương mại hóa các dịch vụ thiết yếu như nước.
the relentless commodification of culture can erode its authenticity and value.
Sự thương mại hóa không ngừng của văn hóa có thể làm mài mòn tính xác thực và giá trị của nó.
decommodification efforts aim to shift focus from market forces to social well-being.
Các nỗ lực loại bỏ thương mại hóa nhằm chuyển hướng từ các lực lượng thị trường sang phúc lợi xã hội.
the commodification of nature poses a significant threat to environmental sustainability.
Việc thương mại hóa thiên nhiên gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến tính bền vững môi trường.
a key aspect of decommodification is reclaiming public goods from private control.
Một khía cạnh quan trọng của việc loại bỏ thương mại hóa là lấy lại các tài sản công cộng từ sự kiểm soát tư nhân.
the commodification of childhood experiences can be detrimental to a child's development.
Việc thương mại hóa các trải nghiệm thời thơ ấu có thể gây hại đến sự phát triển của trẻ em.
decommodification policies often involve public ownership and universal access.
Các chính sách loại bỏ thương mại hóa thường liên quan đến sở hữu công cộng và tiếp cận phổ quát.
the increasing commodification of data raises serious privacy concerns.
Sự thương mại hóa ngày càng tăng của dữ liệu gây ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư.
we must challenge the commodification of knowledge and promote open access to information.
Chúng ta phải thách thức việc thương mại hóa tri thức và thúc đẩy tiếp cận mở với thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay