decorators

[Mỹ]/ˈdɛkəreɪtəz/
[Anh]/ˈdɛkəreɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người trang trí, đặc biệt trong bối cảnh vẽ tranh và dán giấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

decorators pattern

mẫu trang trí

decorators in python

trang trí trong python

function decorators

trang trí hàm

class decorators

trang trí lớp

decorators syntax

cú pháp trang trí

decorators usage

sử dụng trang trí

decorators example

ví dụ về trang trí

decorators library

thư viện trang trí

decorators function

hàm trang trí

decorators concept

khái niệm về trang trí

Câu ví dụ

decorators can enhance the appearance of a room.

Các nhà trang trí có thể nâng cao vẻ ngoài của một căn phòng.

many people use decorators to personalize their homes.

Nhiều người sử dụng các nhà trang trí để cá nhân hóa ngôi nhà của họ.

she hired decorators to plan her wedding.

Cô ấy thuê các nhà trang trí để lên kế hoạch cho đám cưới của mình.

decorators often work with color schemes and textures.

Các nhà trang trí thường làm việc với các màu sắc và kết cấu.

he is known for his innovative decorators.

Anh ấy nổi tiếng với các nhà trang trí sáng tạo của mình.

decorators can transform a dull space into a vibrant one.

Các nhà trang trí có thể biến một không gian tẻ nhạt thành một không gian sôi động.

she loves to experiment with different decorators.

Cô ấy thích thử nghiệm với các nhà trang trí khác nhau.

professional decorators can save you time and effort.

Các nhà trang trí chuyên nghiệp có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.

choosing the right decorators is crucial for your project.

Việc lựa chọn các nhà trang trí phù hợp là rất quan trọng cho dự án của bạn.

decorators often use natural elements to create harmony.

Các nhà trang trí thường sử dụng các yếu tố tự nhiên để tạo ra sự hài hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay