dedicatedly working
làm việc tận tâm
dedicatedly pursuing
theo đuổi tận tâm
dedicatedly supporting
hỗ trợ tận tâm
dedicatedly assisting
hỗ trợ nhiệt tình
dedicatedly researching
nghiên cứu tận tâm
dedicatedly volunteering
tình nguyện tận tâm
dedicatedly striving
nỗ lực tận tâm
dedicatedly contributing
đóng góp tận tâm
dedicatedly organizing
tổ chức tận tâm
dedicatedly managing
quản lý tận tâm
she dedicatedly pursued her dream of becoming a doctor.
Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
the team worked dedicatedly to meet the project deadline.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn dự án.
he dedicatedly researched the topic for his master's thesis.
Anh ấy kiên trì nghiên cứu chủ đề cho luận văn tốt nghiệp thạc sĩ của mình.
the volunteers dedicatedly helped those affected by the earthquake.
Những tình nguyện viên đã giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi trận động đất một cách tận tâm.
the artist dedicatedly painted the landscape, capturing its beauty.
Nghệ sĩ đã kiên trì vẽ phong cảnh, ghi lại vẻ đẹp của nó.
the software engineers dedicatedly debugged the code for hours.
Các kỹ sư phần mềm đã kiên trì gỡ lỗi mã trong nhiều giờ.
the teacher dedicatedly prepared lessons for her students.
Giáo viên đã kiên trì chuẩn bị bài giảng cho học sinh của mình.
he dedicatedly trained for the marathon, improving his speed.
Anh ấy kiên trì tập luyện cho cuộc thi marathon, cải thiện tốc độ của mình.
the researchers dedicatedly analyzed the data to draw conclusions.
Các nhà nghiên cứu đã kiên trì phân tích dữ liệu để rút ra kết luận.
the gardener dedicatedly tended to the plants, ensuring their health.
Người làm vườn đã kiên trì chăm sóc cây trồng, đảm bảo sức khỏe của chúng.
the musician dedicatedly practiced the piano, refining his technique.
Người nhạc sĩ đã kiên trì luyện tập piano, cải thiện kỹ thuật của mình.
dedicatedly working
làm việc tận tâm
dedicatedly pursuing
theo đuổi tận tâm
dedicatedly supporting
hỗ trợ tận tâm
dedicatedly assisting
hỗ trợ nhiệt tình
dedicatedly researching
nghiên cứu tận tâm
dedicatedly volunteering
tình nguyện tận tâm
dedicatedly striving
nỗ lực tận tâm
dedicatedly contributing
đóng góp tận tâm
dedicatedly organizing
tổ chức tận tâm
dedicatedly managing
quản lý tận tâm
she dedicatedly pursued her dream of becoming a doctor.
Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
the team worked dedicatedly to meet the project deadline.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn dự án.
he dedicatedly researched the topic for his master's thesis.
Anh ấy kiên trì nghiên cứu chủ đề cho luận văn tốt nghiệp thạc sĩ của mình.
the volunteers dedicatedly helped those affected by the earthquake.
Những tình nguyện viên đã giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi trận động đất một cách tận tâm.
the artist dedicatedly painted the landscape, capturing its beauty.
Nghệ sĩ đã kiên trì vẽ phong cảnh, ghi lại vẻ đẹp của nó.
the software engineers dedicatedly debugged the code for hours.
Các kỹ sư phần mềm đã kiên trì gỡ lỗi mã trong nhiều giờ.
the teacher dedicatedly prepared lessons for her students.
Giáo viên đã kiên trì chuẩn bị bài giảng cho học sinh của mình.
he dedicatedly trained for the marathon, improving his speed.
Anh ấy kiên trì tập luyện cho cuộc thi marathon, cải thiện tốc độ của mình.
the researchers dedicatedly analyzed the data to draw conclusions.
Các nhà nghiên cứu đã kiên trì phân tích dữ liệu để rút ra kết luận.
the gardener dedicatedly tended to the plants, ensuring their health.
Người làm vườn đã kiên trì chăm sóc cây trồng, đảm bảo sức khỏe của chúng.
the musician dedicatedly practiced the piano, refining his technique.
Người nhạc sĩ đã kiên trì luyện tập piano, cải thiện kỹ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay