deepens understanding
làm sâu sắc thêm sự hiểu biết
deepens connection
làm sâu sắc thêm kết nối
deepens relationship
làm sâu sắc thêm mối quan hệ
deepens knowledge
làm sâu sắc thêm kiến thức
deepens trust
làm sâu sắc thêm niềm tin
deepens commitment
làm sâu sắc thêm cam kết
deepens insight
làm sâu sắc thêm sự thông tuệ
deepens passion
làm sâu sắc thêm đam mê
deepens engagement
làm sâu sắc thêm sự tham gia
deepens experience
làm sâu sắc thêm kinh nghiệm
the relationship deepens with each shared experience.
mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn với mỗi trải nghiệm chung.
as time goes on, her understanding of the subject deepens.
khi thời gian trôi qua, sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề ngày càng sâu sắc hơn.
the ocean's mystery deepens as we explore its depths.
sự bí ẩn của đại dương trở nên sâu sắc hơn khi chúng ta khám phá những vực sâu của nó.
his interest in history deepens after visiting the museum.
sở thích của anh ấy về lịch sử ngày càng sâu sắc hơn sau khi thăm bảo tàng.
as the conversation continues, the topic deepens.
khi cuộc trò chuyện tiếp diễn, chủ đề ngày càng trở nên sâu sắc hơn.
the bond between them deepens through shared challenges.
tình cảm gắn kết giữa họ trở nên sâu sắc hơn thông qua những thử thách chung.
her passion for art deepens with every new exhibit she sees.
đam mê của cô ấy với nghệ thuật ngày càng sâu sắc hơn với mỗi triển lãm mới mà cô ấy nhìn thấy.
understanding the culture deepens when you live among the locals.
hiểu biết về văn hóa sâu sắc hơn khi bạn sống giữa những người dân địa phương.
as he reads more, his appreciation for literature deepens.
khi anh ấy đọc nhiều hơn, sự đánh giá cao của anh ấy về văn học ngày càng sâu sắc hơn.
the mystery of the ancient ruins deepens with each discovery.
sự bí ẩn của những tàn tích cổ đại ngày càng sâu sắc hơn với mỗi khám phá.
deepens understanding
làm sâu sắc thêm sự hiểu biết
deepens connection
làm sâu sắc thêm kết nối
deepens relationship
làm sâu sắc thêm mối quan hệ
deepens knowledge
làm sâu sắc thêm kiến thức
deepens trust
làm sâu sắc thêm niềm tin
deepens commitment
làm sâu sắc thêm cam kết
deepens insight
làm sâu sắc thêm sự thông tuệ
deepens passion
làm sâu sắc thêm đam mê
deepens engagement
làm sâu sắc thêm sự tham gia
deepens experience
làm sâu sắc thêm kinh nghiệm
the relationship deepens with each shared experience.
mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn với mỗi trải nghiệm chung.
as time goes on, her understanding of the subject deepens.
khi thời gian trôi qua, sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề ngày càng sâu sắc hơn.
the ocean's mystery deepens as we explore its depths.
sự bí ẩn của đại dương trở nên sâu sắc hơn khi chúng ta khám phá những vực sâu của nó.
his interest in history deepens after visiting the museum.
sở thích của anh ấy về lịch sử ngày càng sâu sắc hơn sau khi thăm bảo tàng.
as the conversation continues, the topic deepens.
khi cuộc trò chuyện tiếp diễn, chủ đề ngày càng trở nên sâu sắc hơn.
the bond between them deepens through shared challenges.
tình cảm gắn kết giữa họ trở nên sâu sắc hơn thông qua những thử thách chung.
her passion for art deepens with every new exhibit she sees.
đam mê của cô ấy với nghệ thuật ngày càng sâu sắc hơn với mỗi triển lãm mới mà cô ấy nhìn thấy.
understanding the culture deepens when you live among the locals.
hiểu biết về văn hóa sâu sắc hơn khi bạn sống giữa những người dân địa phương.
as he reads more, his appreciation for literature deepens.
khi anh ấy đọc nhiều hơn, sự đánh giá cao của anh ấy về văn học ngày càng sâu sắc hơn.
the mystery of the ancient ruins deepens with each discovery.
sự bí ẩn của những tàn tích cổ đại ngày càng sâu sắc hơn với mỗi khám phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay