| số nhiều | defacements |
vandalism and defacement
xã phá hoại và bôi nhọ
prevent defacement
ngăn chặn hành vi bôi nhọ
public defacement
bôi nhọ công cộng
act of defacement
hành vi bôi nhọ
defacement charges
các cáo buộc về hành vi bôi nhọ
avoid defacement
tránh hành vi bôi nhọ
graffiti defacement
bôi nhọ bằng tranh graffiti
serious defacement
hành vi bôi nhọ nghiêm trọng
defacement lawsuit
vụ kiện về hành vi bôi nhọ
mitigate defacement
giảm thiểu hành vi bôi nhọ
the historic building suffered extensive defacement by vandals.
Tòa nhà lịch sử đã bị hư hại nghiêm trọng do những kẻ phá hoại.
we condemned the act of defacement on public property.
Chúng tôi lên án hành vi phá hoại tài sản công cộng.
security cameras were installed to prevent further defacement.
Đã lắp đặt camera an ninh để ngăn chặn hành vi phá hoại tiếp diễn.
the bus shelter was covered in graffiti and defacement.
Trạm chờ xe buýt bị bao phủ bởi graffiti và hành vi phá hoại.
the city council is cracking down on acts of defacement.
Hội đồng thành phố đang tăng cường trấn áp các hành vi phá hoại.
the memorial plaque was marred by deliberate defacement.
Bản khắc tưởng niệm bị làm nhếch nhác bởi hành vi phá hoại có chủ ý.
he was arrested for vandalism and defacement of the park benches.
Anh ta bị bắt vì phá hoại và làm hư hại các băng ghế công viên.
the community rallied to repair the defacement of the mural.
Cộng đồng đã đoàn kết để sửa chữa hành vi phá hoại bức tranh tường.
the severity of the defacement shocked local residents.
Mức độ nghiêm trọng của hành vi phá hoại đã gây sốc cho người dân địa phương.
the police are investigating the recent incidents of defacement.
Cảnh sát đang điều tra các vụ việc phá hoại gần đây.
the artist hoped to restore the wall after the defacement.
Nghệ sĩ hy vọng sẽ khôi phục bức tường sau khi bị phá hoại.
vandalism and defacement
xã phá hoại và bôi nhọ
prevent defacement
ngăn chặn hành vi bôi nhọ
public defacement
bôi nhọ công cộng
act of defacement
hành vi bôi nhọ
defacement charges
các cáo buộc về hành vi bôi nhọ
avoid defacement
tránh hành vi bôi nhọ
graffiti defacement
bôi nhọ bằng tranh graffiti
serious defacement
hành vi bôi nhọ nghiêm trọng
defacement lawsuit
vụ kiện về hành vi bôi nhọ
mitigate defacement
giảm thiểu hành vi bôi nhọ
the historic building suffered extensive defacement by vandals.
Tòa nhà lịch sử đã bị hư hại nghiêm trọng do những kẻ phá hoại.
we condemned the act of defacement on public property.
Chúng tôi lên án hành vi phá hoại tài sản công cộng.
security cameras were installed to prevent further defacement.
Đã lắp đặt camera an ninh để ngăn chặn hành vi phá hoại tiếp diễn.
the bus shelter was covered in graffiti and defacement.
Trạm chờ xe buýt bị bao phủ bởi graffiti và hành vi phá hoại.
the city council is cracking down on acts of defacement.
Hội đồng thành phố đang tăng cường trấn áp các hành vi phá hoại.
the memorial plaque was marred by deliberate defacement.
Bản khắc tưởng niệm bị làm nhếch nhác bởi hành vi phá hoại có chủ ý.
he was arrested for vandalism and defacement of the park benches.
Anh ta bị bắt vì phá hoại và làm hư hại các băng ghế công viên.
the community rallied to repair the defacement of the mural.
Cộng đồng đã đoàn kết để sửa chữa hành vi phá hoại bức tranh tường.
the severity of the defacement shocked local residents.
Mức độ nghiêm trọng của hành vi phá hoại đã gây sốc cho người dân địa phương.
the police are investigating the recent incidents of defacement.
Cảnh sát đang điều tra các vụ việc phá hoại gần đây.
the artist hoped to restore the wall after the defacement.
Nghệ sĩ hy vọng sẽ khôi phục bức tường sau khi bị phá hoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay