| số nhiều | desecrations |
desecration of sacred sites
phá hoại các địa điểm thiêng liêng
desecration of a holy place
phá hoại một nơi thánh thiêng
desecration of human remains
phá hoại hài cốt người
desecration of sacred sites
phá hoại các địa điểm thiêng liêng
desecration of a holy place
phá hoại một nơi thánh thiêng
desecration of human remains
phá hoại hài cốt người
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay