desecration

[Mỹ]/ˌdesɪ'kreɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự xúc phạm, sự lăng mạ cái gì đó thiêng liêng
Word Forms
số nhiềudesecrations

Câu ví dụ

desecration of sacred sites

phá hoại các địa điểm thiêng liêng

desecration of a holy place

phá hoại một nơi thánh thiêng

desecration of human remains

phá hoại hài cốt người

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay