deflectable force
lực đẩy được
deflectable surface
bề mặt có thể bị lệch hướng
deflectable object
vật thể có thể bị lệch hướng
deflectable beam
chùm tia có thể bị lệch hướng
deflectable shield
lá chắn có thể bị lệch hướng
deflectable angle
góc lệch được
deflectable trajectory
quỹ đạo có thể bị lệch hướng
deflectable material
vật liệu có thể bị lệch hướng
deflectable path
đường đi có thể bị lệch hướng
deflectable signal
tín hiệu có thể bị lệch hướng
the shield is designed to be deflectable against projectiles.
lá chắn được thiết kế để có thể dễ dàng đổi hướng các vật thể phóng.
deflectable surfaces can redirect light in innovative ways.
các bề mặt có thể dễ dàng đổi hướng có thể điều hướng ánh sáng theo những cách sáng tạo.
his argument was deflectable, making it easy to counter.
lý luận của anh ấy có thể dễ dàng đổi hướng, khiến nó dễ dàng để phản bác.
they developed a deflectable technology for better safety.
họ đã phát triển một công nghệ có thể dễ dàng đổi hướng để tăng cường an toàn hơn.
the deflectable nature of the material allows for flexibility.
tính chất có thể dễ dàng đổi hướng của vật liệu cho phép sự linh hoạt.
in sports, a deflectable ball can change the game's outcome.
trong thể thao, một quả bóng có thể dễ dàng đổi hướng có thể thay đổi kết quả của trận đấu.
deflectable mirrors are used in advanced optical systems.
các gương có thể dễ dàng đổi hướng được sử dụng trong các hệ thống quang học tiên tiến.
her deflectable attitude made it hard to engage in serious discussions.
tính cách có thể dễ dàng đổi hướng của cô ấy khiến khó có thể tham gia vào các cuộc thảo luận nghiêm túc.
they tested a deflectable drone to improve aerial maneuvers.
họ đã thử nghiệm một máy bay không người lái có thể dễ dàng đổi hướng để cải thiện các thao tác trên không.
the deflectable design of the device enhances its usability.
thiết kế có thể dễ dàng đổi hướng của thiết bị giúp tăng cường tính dễ sử dụng.
deflectable force
lực đẩy được
deflectable surface
bề mặt có thể bị lệch hướng
deflectable object
vật thể có thể bị lệch hướng
deflectable beam
chùm tia có thể bị lệch hướng
deflectable shield
lá chắn có thể bị lệch hướng
deflectable angle
góc lệch được
deflectable trajectory
quỹ đạo có thể bị lệch hướng
deflectable material
vật liệu có thể bị lệch hướng
deflectable path
đường đi có thể bị lệch hướng
deflectable signal
tín hiệu có thể bị lệch hướng
the shield is designed to be deflectable against projectiles.
lá chắn được thiết kế để có thể dễ dàng đổi hướng các vật thể phóng.
deflectable surfaces can redirect light in innovative ways.
các bề mặt có thể dễ dàng đổi hướng có thể điều hướng ánh sáng theo những cách sáng tạo.
his argument was deflectable, making it easy to counter.
lý luận của anh ấy có thể dễ dàng đổi hướng, khiến nó dễ dàng để phản bác.
they developed a deflectable technology for better safety.
họ đã phát triển một công nghệ có thể dễ dàng đổi hướng để tăng cường an toàn hơn.
the deflectable nature of the material allows for flexibility.
tính chất có thể dễ dàng đổi hướng của vật liệu cho phép sự linh hoạt.
in sports, a deflectable ball can change the game's outcome.
trong thể thao, một quả bóng có thể dễ dàng đổi hướng có thể thay đổi kết quả của trận đấu.
deflectable mirrors are used in advanced optical systems.
các gương có thể dễ dàng đổi hướng được sử dụng trong các hệ thống quang học tiên tiến.
her deflectable attitude made it hard to engage in serious discussions.
tính cách có thể dễ dàng đổi hướng của cô ấy khiến khó có thể tham gia vào các cuộc thảo luận nghiêm túc.
they tested a deflectable drone to improve aerial maneuvers.
họ đã thử nghiệm một máy bay không người lái có thể dễ dàng đổi hướng để cải thiện các thao tác trên không.
the deflectable design of the device enhances its usability.
thiết kế có thể dễ dàng đổi hướng của thiết bị giúp tăng cường tính dễ sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay