environmental degradations
sự suy thoái môi trường
social degradations
sự suy thoái xã hội
moral degradations
sự suy thoái đạo đức
rapid degradations
sự suy thoái nhanh chóng
economic degradations
sự suy thoái kinh tế
physical degradations
sự suy thoái thể chất
cultural degradations
sự suy thoái văn hóa
ecological degradations
sự suy thoái sinh thái
systemic degradations
sự suy thoái hệ thống
gradual degradations
sự suy thoái dần dần
environmental degradations can lead to severe consequences.
Những tác động xấu về môi trường có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the report highlights the degradations of natural resources.
Báo cáo nêu bật sự suy thoái của tài nguyên thiên nhiên.
degradations in soil quality affect crop yields.
Sự suy thoái chất lượng đất ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
urbanization has caused significant degradations in air quality.
Quá trình đô thị hóa đã gây ra những tác động xấu đáng kể đến chất lượng không khí.
degradations in ecosystems threaten biodiversity.
Sự suy thoái trong các hệ sinh thái đe dọa đa dạng sinh học.
we must address the degradations of our water sources.
Chúng ta phải giải quyết những tác động xấu đối với nguồn nước của chúng ta.
climate change accelerates the degradations of habitats.
Biến đổi khí hậu đẩy nhanh sự suy thoái của môi trường sống.
degradations in infrastructure can hinder economic growth.
Sự xuống cấp cơ sở hạ tầng có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
social degradations often accompany economic decline.
Sự xuống cấp xã hội thường đi kèm với sự suy giảm kinh tế.
community efforts are essential to combat environmental degradations.
Những nỗ lực của cộng đồng là điều cần thiết để chống lại những tác động xấu về môi trường.
environmental degradations
sự suy thoái môi trường
social degradations
sự suy thoái xã hội
moral degradations
sự suy thoái đạo đức
rapid degradations
sự suy thoái nhanh chóng
economic degradations
sự suy thoái kinh tế
physical degradations
sự suy thoái thể chất
cultural degradations
sự suy thoái văn hóa
ecological degradations
sự suy thoái sinh thái
systemic degradations
sự suy thoái hệ thống
gradual degradations
sự suy thoái dần dần
environmental degradations can lead to severe consequences.
Những tác động xấu về môi trường có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the report highlights the degradations of natural resources.
Báo cáo nêu bật sự suy thoái của tài nguyên thiên nhiên.
degradations in soil quality affect crop yields.
Sự suy thoái chất lượng đất ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
urbanization has caused significant degradations in air quality.
Quá trình đô thị hóa đã gây ra những tác động xấu đáng kể đến chất lượng không khí.
degradations in ecosystems threaten biodiversity.
Sự suy thoái trong các hệ sinh thái đe dọa đa dạng sinh học.
we must address the degradations of our water sources.
Chúng ta phải giải quyết những tác động xấu đối với nguồn nước của chúng ta.
climate change accelerates the degradations of habitats.
Biến đổi khí hậu đẩy nhanh sự suy thoái của môi trường sống.
degradations in infrastructure can hinder economic growth.
Sự xuống cấp cơ sở hạ tầng có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
social degradations often accompany economic decline.
Sự xuống cấp xã hội thường đi kèm với sự suy giảm kinh tế.
community efforts are essential to combat environmental degradations.
Những nỗ lực của cộng đồng là điều cần thiết để chống lại những tác động xấu về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay