deinstitutionalizing

[Mỹ]/ˌdiːɪnˌstɪtʃənəlaɪzɪŋ/
[Anh]/ˌdiːɪnˌstɪtʃənəlaɪzɪŋ/

Dịch

v.quá trình loại bỏ cá nhân khỏi các tổ chức công.

Cụm từ & Cách kết hợp

deinstitutionalizing care

phi bệnh viện hóa dịch vụ chăm sóc

deinstitutionalizing services

phi bệnh viện hóa dịch vụ

deinstitutionalizing patients

phi bệnh viện hóa bệnh nhân

deinstitutionalizing treatment

phi bệnh viện hóa điều trị

deinstitutionalizing support

phi bệnh viện hóa hỗ trợ

deinstitutionalizing programs

phi bệnh viện hóa các chương trình

deinstitutionalizing mental health

phi bệnh viện hóa sức khỏe tâm thần

deinstitutionalizing housing

phi bệnh viện hóa nhà ở

deinstitutionalizing systems

phi bệnh viện hóa hệ thống

deinstitutionalizing approach

phương pháp phi bệnh viện hóa

Câu ví dụ

deinstitutionalizing mental health care is a complex process.

Việc loại bỏ các tổ chức chăm sóc sức khỏe tâm thần là một quá trình phức tạp.

many advocates are focused on deinstitutionalizing services for the disabled.

Nhiều người ủng hộ tập trung vào việc loại bỏ các tổ chức cung cấp dịch vụ cho người khuyết tật.

deinstitutionalizing individuals from psychiatric hospitals can improve their quality of life.

Việc loại bỏ các cá nhân khỏi bệnh viện tâm thần có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

there are significant challenges in deinstitutionalizing care for the elderly.

Có những thách thức đáng kể trong việc loại bỏ các tổ chức chăm sóc cho người già.

deinstitutionalizing support systems requires adequate community resources.

Việc loại bỏ các hệ thống hỗ trợ đòi hỏi các nguồn lực cộng đồng đầy đủ.

successful deinstitutionalizing depends on public awareness and education.

Việc loại bỏ các tổ chức thành công phụ thuộc vào nhận thức và giáo dục của công chúng.

policies aimed at deinstitutionalizing should prioritize individual needs.

Các chính sách nhằm mục đích loại bỏ các tổ chức nên ưu tiên nhu cầu cá nhân.

deinstitutionalizing can lead to better integration into society.

Việc loại bỏ các tổ chức có thể dẫn đến sự hòa nhập tốt hơn vào xã hội.

many countries are now focusing on deinstitutionalizing their mental health systems.

Nhiều quốc gia hiện đang tập trung vào việc loại bỏ các tổ chức trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần của họ.

deinstitutionalizing requires collaboration between various stakeholders.

Việc loại bỏ các tổ chức đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay