delabeling

[Mỹ]/[ˌdɪˈleɪbəlɪŋ]/
[Anh]/[ˌdɪˈleɪbəlɪŋ]/

Dịch

n. Hành động gỡ hoặc sửa nhãn; Quy trình xác định và sửa lỗi trong dữ liệu nhãn.
v. Gỡ hoặc sửa nhãn; (của dữ liệu) Được gỡ nhãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

delabeling data

Quá trình gỡ nhãn dữ liệu

preventing delabeling

Ngăn chặn gỡ nhãn

delabeling process

Quy trình gỡ nhãn

avoiding delabeling

Tránh gỡ nhãn

ongoing delabeling

Gỡ nhãn đang diễn ra

risk of delabeling

Rủi ro từ việc gỡ nhãn

delabeling errors

Lỗi gỡ nhãn

post-delabeling check

Kiểm tra sau khi gỡ nhãn

delabeling stage

Giai đoạn gỡ nhãn

Câu ví dụ

the team is performing extensive delabeling of the dataset to improve accuracy.

Đội ngũ đang thực hiện việc gỡ nhãn dữ liệu một cách rộng rãi nhằm cải thiện độ chính xác.

automated delabeling tools can significantly speed up the data cleaning process.

Các công cụ gỡ nhãn tự động có thể làm tăng đáng kể tốc độ quá trình làm sạch dữ liệu.

careful delabeling is crucial to avoid introducing bias into the model.

Việc gỡ nhãn cẩn thận là rất quan trọng để tránh việc đưa thiên vị vào mô hình.

we need to perform delabeling on the noisy data before training the algorithm.

Chúng ta cần thực hiện gỡ nhãn trên dữ liệu ồn ào trước khi huấn luyện thuật toán.

the goal of delabeling is to remove irrelevant or incorrect labels.

Mục tiêu của việc gỡ nhãn là loại bỏ các nhãn không liên quan hoặc sai lệch.

manual delabeling is sometimes necessary for complex or ambiguous cases.

Việc gỡ nhãn thủ công đôi khi là cần thiết cho các trường hợp phức tạp hoặc mơ hồ.

the delabeling process requires a thorough understanding of the data.

Quy trình gỡ nhãn đòi hỏi một sự hiểu biết toàn diện về dữ liệu.

we are evaluating different delabeling strategies to optimize performance.

Chúng tôi đang đánh giá các chiến lược gỡ nhãn khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất.

the system supports both manual and automated delabeling workflows.

Hệ thống hỗ trợ cả hai quy trình gỡ nhãn thủ công và tự động.

after delabeling, the data quality improved considerably.

Sau khi gỡ nhãn, chất lượng dữ liệu đã cải thiện đáng kể.

regular delabeling helps maintain the integrity of the labeled data.

Việc gỡ nhãn định kỳ giúp duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu được gắn nhãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay