simple enjoyments
những niềm vui đơn giản
daily enjoyments
những niềm vui hàng ngày
life's enjoyments
những niềm vui cuộc sống
small enjoyments
những niềm vui nhỏ bé
shared enjoyments
những niềm vui được chia sẻ
pure enjoyments
những niềm vui tinh khiết
great enjoyments
những niềm vui lớn lao
true enjoyments
những niềm vui đích thực
lasting enjoyments
những niềm vui lâu dài
life is full of small enjoyments.
cuộc sống đầy ắp những niềm vui nhỏ bé.
he finds enjoyments in reading books.
anh tìm thấy niềm vui trong việc đọc sách.
enjoyments can be found in simple things.
niềm vui có thể được tìm thấy trong những điều đơn giản.
she has many enjoyments in her daily routine.
cô ấy có rất nhiều niềm vui trong thói quen hàng ngày của mình.
traveling brings him great enjoyments.
việc đi du lịch mang lại cho anh rất nhiều niềm vui.
cooking is one of her favorite enjoyments.
nấu ăn là một trong những niềm vui yêu thích của cô ấy.
they share their enjoyments with friends.
họ chia sẻ niềm vui của họ với bạn bè.
music is a source of many enjoyments.
âm nhạc là nguồn của nhiều niềm vui.
outdoor activities provide various enjoyments.
các hoạt động ngoài trời mang lại nhiều niềm vui khác nhau.
finding joy in small enjoyments is important.
việc tìm thấy niềm vui trong những niềm vui nhỏ là quan trọng.
simple enjoyments
những niềm vui đơn giản
daily enjoyments
những niềm vui hàng ngày
life's enjoyments
những niềm vui cuộc sống
small enjoyments
những niềm vui nhỏ bé
shared enjoyments
những niềm vui được chia sẻ
pure enjoyments
những niềm vui tinh khiết
great enjoyments
những niềm vui lớn lao
true enjoyments
những niềm vui đích thực
lasting enjoyments
những niềm vui lâu dài
life is full of small enjoyments.
cuộc sống đầy ắp những niềm vui nhỏ bé.
he finds enjoyments in reading books.
anh tìm thấy niềm vui trong việc đọc sách.
enjoyments can be found in simple things.
niềm vui có thể được tìm thấy trong những điều đơn giản.
she has many enjoyments in her daily routine.
cô ấy có rất nhiều niềm vui trong thói quen hàng ngày của mình.
traveling brings him great enjoyments.
việc đi du lịch mang lại cho anh rất nhiều niềm vui.
cooking is one of her favorite enjoyments.
nấu ăn là một trong những niềm vui yêu thích của cô ấy.
they share their enjoyments with friends.
họ chia sẻ niềm vui của họ với bạn bè.
music is a source of many enjoyments.
âm nhạc là nguồn của nhiều niềm vui.
outdoor activities provide various enjoyments.
các hoạt động ngoài trời mang lại nhiều niềm vui khác nhau.
finding joy in small enjoyments is important.
việc tìm thấy niềm vui trong những niềm vui nhỏ là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay