she hates
cô ấy ghét
he hates
anh ấy ghét
they hate
họ ghét
everyone hates
mọi người đều ghét
nobody hates
không ai ghét
who hates
ai ghét
it hates
nó ghét
john hates
john ghét
mary hates
mary ghét
tom hates
tom ghét
she hates waking up early in the morning.
Cô ấy ghét phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
he hates eating vegetables.
Anh ấy ghét ăn rau.
my brother hates doing homework.
Em trai tôi ghét làm bài tập về nhà.
they hate being late for meetings.
Họ ghét bị trễ các cuộc họp.
i hate the cold weather in winter.
Tôi ghét thời tiết lạnh vào mùa đông.
she hates watching horror movies.
Cô ấy ghét xem phim kinh dị.
he hates waiting in long lines.
Anh ấy ghét phải chờ đợi trong những hàng dài.
many people hate traffic jams.
Rất nhiều người ghét những cuộc kẹt xe.
she hates being criticized.
Cô ấy ghét bị chỉ trích.
i hate when people are rude.
Tôi ghét khi mọi người thô lỗ.
she hates
cô ấy ghét
he hates
anh ấy ghét
they hate
họ ghét
everyone hates
mọi người đều ghét
nobody hates
không ai ghét
who hates
ai ghét
it hates
nó ghét
john hates
john ghét
mary hates
mary ghét
tom hates
tom ghét
she hates waking up early in the morning.
Cô ấy ghét phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
he hates eating vegetables.
Anh ấy ghét ăn rau.
my brother hates doing homework.
Em trai tôi ghét làm bài tập về nhà.
they hate being late for meetings.
Họ ghét bị trễ các cuộc họp.
i hate the cold weather in winter.
Tôi ghét thời tiết lạnh vào mùa đông.
she hates watching horror movies.
Cô ấy ghét xem phim kinh dị.
he hates waiting in long lines.
Anh ấy ghét phải chờ đợi trong những hàng dài.
many people hate traffic jams.
Rất nhiều người ghét những cuộc kẹt xe.
she hates being criticized.
Cô ấy ghét bị chỉ trích.
i hate when people are rude.
Tôi ghét khi mọi người thô lỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay