illusional

[Mỹ]/[ɪˈljuːʒənəl]/
[Anh]/[ɪˈluːʒənəl]/

Dịch

adj. Dựa trên hoặc được đặc trưng bởi ảo tưởng; không thực tế; dường như thực nhưng thực ra không tồn tại; tồn tại chỉ trong tâm trí; tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

illusional thought

Tư duy ảo giác

illusional reality

Thực tại ảo giác

illusional perception

Cảm nhận ảo giác

illusional belief

Tín ngưỡng ảo giác

illusional vision

Trải nghiệm thị giác ảo giác

illusional experience

Kinh nghiệm ảo giác

illusional state

Trạng thái ảo giác

illusional dream

Mơ ảo giác

illusional world

Thế giới ảo giác

illusional idea

Ý tưởng ảo giác

Câu ví dụ

the illusional haze over the lake made the sunrise appear ghostly.

Bầu không khí huyền ảo trên mặt hồ khiến bình minh trông như có bóng ma.

she wandered through an illusional garden where flowers whispered.

Cô ấy lang thang qua một khu vườn huyền ảo nơi những bông hoa thì thầm.

the magician's illusional tricks fooled the entire audience.

Những trò ảo thuật huyền ảo của nhà ảo thuật đã lừa toàn bộ khán giả.

the novel presents an illusional reality that challenges our perception.

Cuốn tiểu thuyết trình bày một thực tại huyền ảo thách thức nhận thức của chúng ta.

the painting creates an illusional depth that draws viewers in.

Bức tranh tạo ra chiều sâu huyền ảo thu hút người xem.

his illusional optimism blinded him to the obvious dangers.

Sự lạc quan huyền ảo của anh đã khiến anh không nhận ra những mối nguy hiểm rõ ràng.

the film uses illusional lighting to enhance the mysterious mood.

Bộ phim sử dụng ánh sáng huyền ảo để tăng cường không khí bí ẩn.

the city at night appears as an illusional maze of neon lights.

Thành phố vào ban đêm xuất hiện như một mê cung huyền ảo của ánh đèn neon.

the illusionist performed an illusional illusion that left everyone speechless.

Người ảo thuật trình diễn một ảo thuật huyền ảo khiến tất cả mọi người không nói được gì.

her memories of childhood are tinted with an illusional glow.

Những kỷ niệm tuổi thơ của cô ấy nhuộm một ánh sáng huyền ảo.

the virtual reality game provides an illusional escape from daily life.

Trò chơi thực tế ảo cung cấp một sự thoát khỏi cuộc sống hàng ngày một cách huyền ảo.

the poet described the world as an illusional tapestry woven from light.

Nhà thơ mô tả thế giới như một tấm thảm huyền ảo được dệt từ ánh sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay