demeurer

[Mỹ]/dəˈmjʊəreɪ/
[Anh]/dəˈmjʊəreɪ/

Dịch

v. để tồn tại; sống sót

Cụm từ & Cách kết hợp

demeurer fidèle

trung thành

demeurer silencieux

im lặng

bien demeurer

ở tốt

demeurer stable

ổn định

Câu ví dụ

despite the accusations, he chose to remain silent and wait for the truth to emerge.

Dù có những cáo buộc, anh ta chọn im lặng và chờ đợi sự thật được hé lộ.

the ancient castle continues to remain faithful to its medieval architecture despite modern renovations.

Ngôi lâu đài cổ kính vẫn trung thành với kiến trúc trung cổ của nó dù đã có những cải tạo hiện đại.

she managed to remain optimistic even after receiving the disappointing news about her application.

Cô ấy đã giữ được sự lạc quan ngay cả sau khi nhận được tin không mấy vui về đơn ứng tuyển của mình.

the experienced diplomat remained calm and discreet throughout the tense negotiations.

Đại sứ viên giàu kinh nghiệm đã giữ bình tĩnh và kín đáo trong suốt các cuộc đàm phán căng thẳng.

market conditions remained stable for the third consecutive quarter, surprising many analysts.

Tình hình thị trường vẫn ổn định trong quý thứ ba liên tiếp, điều này khiến nhiều nhà phân tích ngạc nhiên.

the scientist remained vigilant in monitoring the experiment's results for any anomalies.

Nhà khoa học vẫn cảnh giác trong việc theo dõi kết quả thí nghiệm để phát hiện bất kỳ sự bất thường nào.

after years of friendship, their bond continues to remain firm and unshakeable.

Sau nhiều năm làm bạn, tình cảm giữa họ vẫn vững chắc và không lay chuyển.

the witness remained attentive to every detail while describing the suspect to the police.

Người làm chứng vẫn chú ý đến mọi chi tiết khi mô tả nghi phạm cho cảnh sát.

the professor's reputation for excellence has remained constant throughout his decades-long career.

Uy tín về sự xuất sắc của giáo sư vẫn không thay đổi trong suốt sự nghiệp kéo dài hàng thập kỷ của ông.

the couple has chosen to remain discreet about their wedding plans until the official announcement.

Cặp đôi đã chọn giữ kín kế hoạch đám cưới của họ cho đến khi có thông báo chính thức.

despite the changing political landscape, some core values remain unchanged in their community.

Dù bối cảnh chính trị đang thay đổi, một số giá trị cốt lõi vẫn không thay đổi trong cộng đồng của họ.

the hiker needed to remain motionless until the dangerous wildlife passed safely by.

Người leo núi cần phải đứng yên cho đến khi động vật hoang dã nguy hiểm đi qua an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay