| số nhiều | demobilisers |
the experienced demobiliser oversaw the transition of thousands of soldiers back to civilian life.
Người phụ trách giải ngũ có kinh nghiệm giám sát quá trình chuyển đổi của hàng ngàn quân nhân trở lại cuộc sống dân sự.
the chief demobiliser presented a comprehensive plan for reducing troop numbers.
Người đứng đầu chương trình giải ngũ đã trình bày một kế hoạch toàn diện để giảm số lượng quân.
un demobilisers worked tirelessly to reintegrate former combatants into society.
Các cán bộ giải ngũ đã làm việc không mệt mỏi để tái hòa nhập những cựu chiến binh vào xã hội.
the government's demobiliser programme faced significant funding challenges.
Chương trình giải ngũ của chính phủ phải đối mặt với những thách thức đáng kể về tài trợ.
an experienced demobiliser was appointed to manage the disarmament process.
Một người phụ trách giải ngũ có kinh nghiệm đã được bổ nhiệm để quản lý quá trình giải trừ quân bị.
the demobiliser official traveled to remote regions to meet with former soldiers.
Quan chức giải ngũ đã đi đến các vùng sâu vùng xa để gặp gỡ các cựu chiến binh.
military demobilisers coordinate the orderly transition of forces during peacetime.
Các cán bộ giải ngũ quân sự điều phối quá trình chuyển đổi quân đội một cách có trật tự trong thời bình.
the veteran demobiliser had served in multiple conflict zones throughout their career.
Người phụ trách giải ngũ kỳ cựu đã phục vụ trong nhiều khu vực xung đột trong suốt sự nghiệp của họ.
effective demobiliser policies require careful planning and adequate resources.
Các chính sách giải ngũ hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và đủ nguồn lực.
the demobiliser process typically includes counseling, training, and job placement services.
Quy trình giải ngũ thường bao gồm tư vấn, đào tạo và các dịch vụ giới thiệu việc làm.
international organizations support demobiliser efforts in post-conflict zones.
Các tổ chức quốc tế hỗ trợ các nỗ lực giải ngũ ở các khu vực sau xung đột.
the new demobiliser framework aims to streamline the reintegration process.
Khung giải ngũ mới hướng đến việc hợp lý hóa quy trình tái hòa nhập.
skilled demobilisers help prevent social unrest by providing economic opportunities to veterans.
Các cán bộ giải ngũ có kỹ năng giúp ngăn chặn tình trạng bất ổn xã hội bằng cách cung cấp các cơ hội kinh tế cho các cựu chiến binh.
the experienced demobiliser oversaw the transition of thousands of soldiers back to civilian life.
Người phụ trách giải ngũ có kinh nghiệm giám sát quá trình chuyển đổi của hàng ngàn quân nhân trở lại cuộc sống dân sự.
the chief demobiliser presented a comprehensive plan for reducing troop numbers.
Người đứng đầu chương trình giải ngũ đã trình bày một kế hoạch toàn diện để giảm số lượng quân.
un demobilisers worked tirelessly to reintegrate former combatants into society.
Các cán bộ giải ngũ đã làm việc không mệt mỏi để tái hòa nhập những cựu chiến binh vào xã hội.
the government's demobiliser programme faced significant funding challenges.
Chương trình giải ngũ của chính phủ phải đối mặt với những thách thức đáng kể về tài trợ.
an experienced demobiliser was appointed to manage the disarmament process.
Một người phụ trách giải ngũ có kinh nghiệm đã được bổ nhiệm để quản lý quá trình giải trừ quân bị.
the demobiliser official traveled to remote regions to meet with former soldiers.
Quan chức giải ngũ đã đi đến các vùng sâu vùng xa để gặp gỡ các cựu chiến binh.
military demobilisers coordinate the orderly transition of forces during peacetime.
Các cán bộ giải ngũ quân sự điều phối quá trình chuyển đổi quân đội một cách có trật tự trong thời bình.
the veteran demobiliser had served in multiple conflict zones throughout their career.
Người phụ trách giải ngũ kỳ cựu đã phục vụ trong nhiều khu vực xung đột trong suốt sự nghiệp của họ.
effective demobiliser policies require careful planning and adequate resources.
Các chính sách giải ngũ hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và đủ nguồn lực.
the demobiliser process typically includes counseling, training, and job placement services.
Quy trình giải ngũ thường bao gồm tư vấn, đào tạo và các dịch vụ giới thiệu việc làm.
international organizations support demobiliser efforts in post-conflict zones.
Các tổ chức quốc tế hỗ trợ các nỗ lực giải ngũ ở các khu vực sau xung đột.
the new demobiliser framework aims to streamline the reintegration process.
Khung giải ngũ mới hướng đến việc hợp lý hóa quy trình tái hòa nhập.
skilled demobilisers help prevent social unrest by providing economic opportunities to veterans.
Các cán bộ giải ngũ có kỹ năng giúp ngăn chặn tình trạng bất ổn xã hội bằng cách cung cấp các cơ hội kinh tế cho các cựu chiến binh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay