social reintegration
tái hòa nhập xã hội
economic reintegration
tái hòa nhập kinh tế
Return to Nature, reintegration boondocks became majority of the inevitable choice.
Quay trở lại với thiên nhiên, tái tích hợp các vùng đất hoang trở thành lựa chọn không thể tránh khỏi của đa số.
The reintegration of the refugees into society is a complex process.
Việc tái hòa nhập của người tị nạn vào xã hội là một quá trình phức tạp.
Support programs are essential for successful reintegration.
Các chương trình hỗ trợ là điều cần thiết cho quá trình tái hòa nhập thành công.
The reintegration of the soldiers into civilian life can be challenging.
Việc tái hòa nhập của quân đội vào cuộc sống dân sự có thể là một thách thức.
Community involvement is crucial for the reintegration of ex-convicts.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho việc tái hòa nhập của những người từng bị giam giữ.
Reintegration efforts aim to reduce recidivism rates.
Các nỗ lực tái hòa nhập nhằm giảm tỷ lệ tái phạm.
The reintegration of long-term unemployed individuals requires specialized support.
Việc tái hòa nhập của những người thất nghiệp dài hạn đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên biệt.
Successful reintegration often depends on access to education and training.
Quá trình tái hòa nhập thành công thường phụ thuộc vào khả năng tiếp cận giáo dục và đào tạo.
Reintegration programs help individuals rebuild their lives after experiencing trauma.
Các chương trình tái hòa nhập giúp mọi người xây dựng lại cuộc sống sau khi trải qua chấn thương.
The reintegration of estranged family members can be emotionally challenging.
Việc tái hòa nhập của các thành viên gia đình ly tán có thể là một thách thức về mặt cảm xúc.
Reintegration strategies should be tailored to the specific needs of each individual.
Các chiến lược tái hòa nhập nên được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân.
social reintegration
tái hòa nhập xã hội
economic reintegration
tái hòa nhập kinh tế
Return to Nature, reintegration boondocks became majority of the inevitable choice.
Quay trở lại với thiên nhiên, tái tích hợp các vùng đất hoang trở thành lựa chọn không thể tránh khỏi của đa số.
The reintegration of the refugees into society is a complex process.
Việc tái hòa nhập của người tị nạn vào xã hội là một quá trình phức tạp.
Support programs are essential for successful reintegration.
Các chương trình hỗ trợ là điều cần thiết cho quá trình tái hòa nhập thành công.
The reintegration of the soldiers into civilian life can be challenging.
Việc tái hòa nhập của quân đội vào cuộc sống dân sự có thể là một thách thức.
Community involvement is crucial for the reintegration of ex-convicts.
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho việc tái hòa nhập của những người từng bị giam giữ.
Reintegration efforts aim to reduce recidivism rates.
Các nỗ lực tái hòa nhập nhằm giảm tỷ lệ tái phạm.
The reintegration of long-term unemployed individuals requires specialized support.
Việc tái hòa nhập của những người thất nghiệp dài hạn đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên biệt.
Successful reintegration often depends on access to education and training.
Quá trình tái hòa nhập thành công thường phụ thuộc vào khả năng tiếp cận giáo dục và đào tạo.
Reintegration programs help individuals rebuild their lives after experiencing trauma.
Các chương trình tái hòa nhập giúp mọi người xây dựng lại cuộc sống sau khi trải qua chấn thương.
The reintegration of estranged family members can be emotionally challenging.
Việc tái hòa nhập của các thành viên gia đình ly tán có thể là một thách thức về mặt cảm xúc.
Reintegration strategies should be tailored to the specific needs of each individual.
Các chiến lược tái hòa nhập nên được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay