democratic democratization
Việt Nam hóa dân chủ
accelerating democratizations
Việt Nam hóa dân chủ đang được thúc đẩy
post-democratization era
thời kỳ sau Việt Nam hóa dân chủ
promoting democratizations
Việt Nam hóa dân chủ được thúc đẩy
early democratizations
Việt Nam hóa dân chủ ban đầu
failed democratizations
Việt Nam hóa dân chủ thất bại
recent democratizations
Việt Nam hóa dân chủ gần đây
global democratizations
Việt Nam hóa dân chủ toàn cầu
ongoing democratizations
Việt Nam hóa dân chủ đang diễn ra
digital democratizations
Việt Nam hóa dân chủ số
the ongoing democratizations across the region are fostering greater political participation.
Quá trình dân chủ hóa đang diễn ra ở nhiều khu vực đang thúc đẩy sự tham gia chính trị lớn hơn.
we need to carefully analyze the effects of these democratizations on economic stability.
Chúng ta cần phân tích cẩn thận tác động của các quá trình dân chủ hóa này đến sự ổn định kinh tế.
successful democratizations require strong institutions and a vibrant civil society.
Các quá trình dân chủ hóa thành công đòi hỏi các cơ sở vững mạnh và một xã hội công dân sôi động.
the scholar's research focused on the challenges of implementing democratizations in fragile states.
Nghiên cứu của học giả này tập trung vào những thách thức trong việc thực hiện dân chủ hóa ở các quốc gia dễ vỡ.
many believe that technological advancements can accelerate democratizations worldwide.
Rất nhiều người cho rằng những tiến bộ công nghệ có thể đẩy nhanh quá trình dân chủ hóa trên toàn thế giới.
the report highlighted the importance of inclusive democratizations for long-term stability.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dân chủ hóa bao trùm đối với sự ổn định lâu dài.
the government cautiously observed the recent democratizations in neighboring countries.
Chính phủ đã thận trọng theo dõi các quá trình dân chủ hóa gần đây ở các nước láng giềng.
the wave of democratizations in the 1990s significantly reshaped the global landscape.
Sóng dân chủ hóa trong những năm 1990 đã thay đổi đáng kể cục diện toàn cầu.
the organization supports initiatives aimed at promoting peaceful democratizations.
Tổ chức này hỗ trợ các sáng kiến nhằm thúc đẩy dân chủ hóa hòa bình.
the consequences of incomplete or reversed democratizations can be devastating.
Hậu quả của việc dân chủ hóa không hoàn chỉnh hoặc bị đảo ngược có thể rất thảm khốc.
the study examined the role of education in facilitating democratizations.
Nghiên cứu này đã xem xét vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy dân chủ hóa.
democratic democratization
Việt Nam hóa dân chủ
accelerating democratizations
Việt Nam hóa dân chủ đang được thúc đẩy
post-democratization era
thời kỳ sau Việt Nam hóa dân chủ
promoting democratizations
Việt Nam hóa dân chủ được thúc đẩy
early democratizations
Việt Nam hóa dân chủ ban đầu
failed democratizations
Việt Nam hóa dân chủ thất bại
recent democratizations
Việt Nam hóa dân chủ gần đây
global democratizations
Việt Nam hóa dân chủ toàn cầu
ongoing democratizations
Việt Nam hóa dân chủ đang diễn ra
digital democratizations
Việt Nam hóa dân chủ số
the ongoing democratizations across the region are fostering greater political participation.
Quá trình dân chủ hóa đang diễn ra ở nhiều khu vực đang thúc đẩy sự tham gia chính trị lớn hơn.
we need to carefully analyze the effects of these democratizations on economic stability.
Chúng ta cần phân tích cẩn thận tác động của các quá trình dân chủ hóa này đến sự ổn định kinh tế.
successful democratizations require strong institutions and a vibrant civil society.
Các quá trình dân chủ hóa thành công đòi hỏi các cơ sở vững mạnh và một xã hội công dân sôi động.
the scholar's research focused on the challenges of implementing democratizations in fragile states.
Nghiên cứu của học giả này tập trung vào những thách thức trong việc thực hiện dân chủ hóa ở các quốc gia dễ vỡ.
many believe that technological advancements can accelerate democratizations worldwide.
Rất nhiều người cho rằng những tiến bộ công nghệ có thể đẩy nhanh quá trình dân chủ hóa trên toàn thế giới.
the report highlighted the importance of inclusive democratizations for long-term stability.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dân chủ hóa bao trùm đối với sự ổn định lâu dài.
the government cautiously observed the recent democratizations in neighboring countries.
Chính phủ đã thận trọng theo dõi các quá trình dân chủ hóa gần đây ở các nước láng giềng.
the wave of democratizations in the 1990s significantly reshaped the global landscape.
Sóng dân chủ hóa trong những năm 1990 đã thay đổi đáng kể cục diện toàn cầu.
the organization supports initiatives aimed at promoting peaceful democratizations.
Tổ chức này hỗ trợ các sáng kiến nhằm thúc đẩy dân chủ hóa hòa bình.
the consequences of incomplete or reversed democratizations can be devastating.
Hậu quả của việc dân chủ hóa không hoàn chỉnh hoặc bị đảo ngược có thể rất thảm khốc.
the study examined the role of education in facilitating democratizations.
Nghiên cứu này đã xem xét vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy dân chủ hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay