protestors

[Mỹ]/[ˈprɒtɪstə(r)]/
[Anh]/[ˈprɑːtəstər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người công khai bày tỏ sự phản đối với điều gì đó; Những người tham gia biểu tình; Những cá nhân biểu tình chống lại một chính sách hoặc hành động.

Cụm từ & Cách kết hợp

angry protestors

người biểu tình tức giận

peaceful protestors

người biểu tình ôn hòa

protestors marching

người biểu tình diễu hành

arresting protestors

bắt giữ người biểu tình

vocal protestors

người biểu tình mạnh mẽ

young protestors

người biểu tình trẻ tuổi

protestors gathered

người biểu tình tụ tập

facing protestors

đối mặt với người biểu tình

protecting protestors

bảo vệ người biểu tình

dispersing protestors

tan rã người biểu tình

Câu ví dụ

peaceful protestors marched through the city center.

Những người biểu tình ôn hòa đã diễu hành qua trung tâm thành phố.

police used tear gas against the protestors.

Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay chống lại những người biểu tình.

the protestors demanded an end to the government's policies.

Những người biểu tình yêu cầu chấm dứt các chính sách của chính phủ.

thousands of protestors gathered in the square.

Hàng ngàn người biểu tình đã tập trung tại quảng trường.

protestors blocked traffic on the main highway.

Những người biểu tình đã chặn giao thông trên đường cao tốc chính.

the protestors carried signs and chanted slogans.

Những người biểu tình cầm các tấm biểu ngữ và hô khẩu hiệu.

organizers coordinated the protest of the protestors.

Các tổ chức đã điều phối cuộc biểu tình của những người biểu tình.

many protestors were arrested during the demonstration.

Nhiều người biểu tình đã bị bắt trong cuộc biểu tình.

the protestors expressed their frustration with the current situation.

Những người biểu tình bày tỏ sự thất vọng của họ với tình hình hiện tại.

student protestors led the demonstration against tuition hikes.

Những người biểu tình sinh viên đã dẫn đầu cuộc biểu tình chống lại việc tăng học phí.

the protestors faced a heavy police presence.

Những người biểu tình phải đối mặt với sự hiện diện đông đảo của cảnh sát.

environmental protestors rallied against the pipeline construction.

Những người biểu tình môi trường đã biểu tình chống lại việc xây dựng đường ống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay