| số nhiều | demoralizations |
The team's demoralization was evident after losing the championship game.
Sự xuống tinh thần của đội bóng đã rõ ràng sau khi thua trận chung kết.
Constant criticism can lead to demoralization in the workplace.
Sự chỉ trích liên tục có thể dẫn đến xuống tinh thần tại nơi làm việc.
The demoralization of the soldiers was palpable as they faced defeat after defeat.
Sự xuống tinh thần của các binh lính rất rõ rệt khi họ phải đối mặt với thất bại sau thất bại.
The demoralization of the employees was reflected in the high turnover rate.
Sự xuống tinh thần của nhân viên được phản ánh qua tỷ lệ nghỉ việc cao.
The demoralization caused by the constant setbacks made it difficult for the team to stay motivated.
Sự xuống tinh thần do những trở ngại liên tục khiến đội khó duy trì động lực.
The demoralization of the students was a result of the challenging exams and high expectations.
Sự xuống tinh thần của học sinh là kết quả của các kỳ thi khó và kỳ vọng cao.
Receiving no recognition for their hard work led to the demoralization of the employees.
Việc không được công nhận những nỗ lực của họ đã dẫn đến sự xuống tinh thần của nhân viên.
The demoralization of the community was evident in the lack of participation in local events.
Sự xuống tinh thần của cộng đồng thể hiện rõ ở sự thiếu tham gia vào các sự kiện địa phương.
The demoralization of the team was a result of poor leadership and lack of communication.
Sự xuống tinh thần của đội bóng là kết quả của sự lãnh đạo kém và thiếu giao tiếp.
Rebuilding trust and morale is essential to overcome demoralization in the organization.
Xây dựng lại niềm tin và tinh thần là điều cần thiết để vượt qua sự xuống tinh thần trong tổ chức.
The team's demoralization was evident after losing the championship game.
Sự xuống tinh thần của đội bóng đã rõ ràng sau khi thua trận chung kết.
Constant criticism can lead to demoralization in the workplace.
Sự chỉ trích liên tục có thể dẫn đến xuống tinh thần tại nơi làm việc.
The demoralization of the soldiers was palpable as they faced defeat after defeat.
Sự xuống tinh thần của các binh lính rất rõ rệt khi họ phải đối mặt với thất bại sau thất bại.
The demoralization of the employees was reflected in the high turnover rate.
Sự xuống tinh thần của nhân viên được phản ánh qua tỷ lệ nghỉ việc cao.
The demoralization caused by the constant setbacks made it difficult for the team to stay motivated.
Sự xuống tinh thần do những trở ngại liên tục khiến đội khó duy trì động lực.
The demoralization of the students was a result of the challenging exams and high expectations.
Sự xuống tinh thần của học sinh là kết quả của các kỳ thi khó và kỳ vọng cao.
Receiving no recognition for their hard work led to the demoralization of the employees.
Việc không được công nhận những nỗ lực của họ đã dẫn đến sự xuống tinh thần của nhân viên.
The demoralization of the community was evident in the lack of participation in local events.
Sự xuống tinh thần của cộng đồng thể hiện rõ ở sự thiếu tham gia vào các sự kiện địa phương.
The demoralization of the team was a result of poor leadership and lack of communication.
Sự xuống tinh thần của đội bóng là kết quả của sự lãnh đạo kém và thiếu giao tiếp.
Rebuilding trust and morale is essential to overcome demoralization in the organization.
Xây dựng lại niềm tin và tinh thần là điều cần thiết để vượt qua sự xuống tinh thần trong tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay