avoid demotions
Tránh bị giáng chức
facing demotions
Đối mặt với việc giáng chức
prevent demotions
Ngăn chặn việc giáng chức
career demotions
Giáng chức trong sự nghiệp
multiple demotions
Nhiều lần bị giáng chức
recent demotions
Các lần giáng chức gần đây
risking demotions
Đang đối mặt với nguy cơ giáng chức
due to demotions
Do việc giáng chức
after demotions
Sau khi bị giáng chức
serious demotions
Giáng chức nghiêm trọng
the company announced a series of demotions following the disappointing quarterly results.
Doanh nghiệp đã công bố một loạt các việc giáng chức sau những kết quả quý không đạt được kỳ vọng.
frequent performance reviews can help prevent costly demotions within the organization.
Các đánh giá hiệu suất định kỳ có thể giúp ngăn ngừa việc giáng chức tốn kém trong tổ chức.
he faced demotions after a major project failure and a subsequent investigation.
Ông đã phải đối mặt với việc giáng chức sau thất bại của một dự án lớn và cuộc điều tra sau đó.
demotions can significantly impact employee morale and productivity.
Việc giáng chức có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần và năng suất của nhân viên.
the manager's career suffered several demotions due to poor leadership skills.
Sự nghiệp của quản lý đã hứng chịu nhiều lần giáng chức do kỹ năng lãnh đạo kém.
the board considered the possibility of demotions to reduce operational costs.
Hội đồng đã xem xét khả năng giáng chức để giảm chi phí vận hành.
she feared demotions if the sales figures didn't improve significantly.
Cô lo ngại về việc bị giáng chức nếu con số doanh thu không cải thiện đáng kể.
the restructuring plan included several departmental demotions.
Kế hoạch tái cấu trúc bao gồm một số việc giáng chức trong các bộ phận.
despite his experience, he was subjected to demotions after the merger.
Dù có kinh nghiệm, ông đã bị giáng chức sau khi sáp nhập.
the news of the impending demotions caused widespread anxiety among employees.
Tin tức về việc giáng chức sắp tới đã gây ra lo lắng lan rộng trong số nhân viên.
the hr department implemented a new system to minimize unnecessary demotions.
Phòng nhân sự đã triển khai một hệ thống mới để giảm thiểu việc giáng chức không cần thiết.
avoid demotions
Tránh bị giáng chức
facing demotions
Đối mặt với việc giáng chức
prevent demotions
Ngăn chặn việc giáng chức
career demotions
Giáng chức trong sự nghiệp
multiple demotions
Nhiều lần bị giáng chức
recent demotions
Các lần giáng chức gần đây
risking demotions
Đang đối mặt với nguy cơ giáng chức
due to demotions
Do việc giáng chức
after demotions
Sau khi bị giáng chức
serious demotions
Giáng chức nghiêm trọng
the company announced a series of demotions following the disappointing quarterly results.
Doanh nghiệp đã công bố một loạt các việc giáng chức sau những kết quả quý không đạt được kỳ vọng.
frequent performance reviews can help prevent costly demotions within the organization.
Các đánh giá hiệu suất định kỳ có thể giúp ngăn ngừa việc giáng chức tốn kém trong tổ chức.
he faced demotions after a major project failure and a subsequent investigation.
Ông đã phải đối mặt với việc giáng chức sau thất bại của một dự án lớn và cuộc điều tra sau đó.
demotions can significantly impact employee morale and productivity.
Việc giáng chức có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần và năng suất của nhân viên.
the manager's career suffered several demotions due to poor leadership skills.
Sự nghiệp của quản lý đã hứng chịu nhiều lần giáng chức do kỹ năng lãnh đạo kém.
the board considered the possibility of demotions to reduce operational costs.
Hội đồng đã xem xét khả năng giáng chức để giảm chi phí vận hành.
she feared demotions if the sales figures didn't improve significantly.
Cô lo ngại về việc bị giáng chức nếu con số doanh thu không cải thiện đáng kể.
the restructuring plan included several departmental demotions.
Kế hoạch tái cấu trúc bao gồm một số việc giáng chức trong các bộ phận.
despite his experience, he was subjected to demotions after the merger.
Dù có kinh nghiệm, ông đã bị giáng chức sau khi sáp nhập.
the news of the impending demotions caused widespread anxiety among employees.
Tin tức về việc giáng chức sắp tới đã gây ra lo lắng lan rộng trong số nhân viên.
the hr department implemented a new system to minimize unnecessary demotions.
Phòng nhân sự đã triển khai một hệ thống mới để giảm thiểu việc giáng chức không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay