feeling demotivated
cảm thấy thiếu động lực
get demotivated
mất động lực
highly demotivated
mất động lực rất nhiều
become demotivated
trở nên mất động lực
demotivated employees
nhân viên thiếu động lực
severely demotivated
mất động lực nghiêm trọng
was demotivated
đã mất động lực
stay demotivated
luôn thiếu động lực
quite demotivated
khá là mất động lực
being demotivated
đang thiếu động lực
the team felt demotivated after losing three games in a row.
nhóm đã cảm thấy mất động lực sau khi thua ba trận liên tiếp.
he became demotivated by the lack of recognition for his hard work.
anh ấy cảm thấy mất động lực vì thiếu sự công nhận cho những nỗ lực chăm chỉ của mình.
constant criticism can easily demotivate even the most dedicated employees.
sự chỉ trích liên tục có thể dễ dàng khiến ngay cả những nhân viên tận tâm nhất cũng mất động lực.
the repetitive tasks left her feeling demotivated and bored.
những nhiệm vụ lặp đi lặp lại khiến cô ấy cảm thấy mất động lực và buồn chán.
the project's failure left the entire team demotivated.
sự thất bại của dự án khiến cả nhóm đều mất động lực.
i was demotivated by the negative feedback on my proposal.
tôi cảm thấy mất động lực vì những phản hồi tiêu cực về đề xuất của tôi.
she was demotivated by the office politics and lack of opportunities.
cô ấy cảm thấy mất động lực vì những vấn đề chính trị trong văn phòng và thiếu cơ hội.
the constant setbacks left the researchers feeling demotivated.
những trở ngại liên tục khiến các nhà nghiên cứu cảm thấy mất động lực.
it's important to address the root causes of why employees are demotivated.
điều quan trọng là phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ khiến nhân viên mất động lực.
the lack of clear goals can quickly demotivate a workforce.
sự thiếu hụt mục tiêu rõ ràng có thể nhanh chóng khiến lực lượng lao động mất động lực.
feeling demotivated
cảm thấy thiếu động lực
get demotivated
mất động lực
highly demotivated
mất động lực rất nhiều
become demotivated
trở nên mất động lực
demotivated employees
nhân viên thiếu động lực
severely demotivated
mất động lực nghiêm trọng
was demotivated
đã mất động lực
stay demotivated
luôn thiếu động lực
quite demotivated
khá là mất động lực
being demotivated
đang thiếu động lực
the team felt demotivated after losing three games in a row.
nhóm đã cảm thấy mất động lực sau khi thua ba trận liên tiếp.
he became demotivated by the lack of recognition for his hard work.
anh ấy cảm thấy mất động lực vì thiếu sự công nhận cho những nỗ lực chăm chỉ của mình.
constant criticism can easily demotivate even the most dedicated employees.
sự chỉ trích liên tục có thể dễ dàng khiến ngay cả những nhân viên tận tâm nhất cũng mất động lực.
the repetitive tasks left her feeling demotivated and bored.
những nhiệm vụ lặp đi lặp lại khiến cô ấy cảm thấy mất động lực và buồn chán.
the project's failure left the entire team demotivated.
sự thất bại của dự án khiến cả nhóm đều mất động lực.
i was demotivated by the negative feedback on my proposal.
tôi cảm thấy mất động lực vì những phản hồi tiêu cực về đề xuất của tôi.
she was demotivated by the office politics and lack of opportunities.
cô ấy cảm thấy mất động lực vì những vấn đề chính trị trong văn phòng và thiếu cơ hội.
the constant setbacks left the researchers feeling demotivated.
những trở ngại liên tục khiến các nhà nghiên cứu cảm thấy mất động lực.
it's important to address the root causes of why employees are demotivated.
điều quan trọng là phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ khiến nhân viên mất động lực.
the lack of clear goals can quickly demotivate a workforce.
sự thiếu hụt mục tiêu rõ ràng có thể nhanh chóng khiến lực lượng lao động mất động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay