easily depictable
Dễ thể hiện
visually depictable
Thể hiện được bằng hình ảnh
not depictable
Không thể hiện được
depictable scene
Khung cảnh có thể thể hiện
depictable emotion
Cảm xúc có thể thể hiện
depictable in art
Có thể thể hiện trong nghệ thuật
readily depictable
Dễ dàng thể hiện
fully depictable
Hoàn toàn có thể thể hiện
depictable concept
Khái niệm có thể thể hiện
barely depictable
Gần như không thể thể hiện
easily depictable
Dễ thể hiện
visually depictable
Thể hiện được bằng hình ảnh
not depictable
Không thể hiện được
depictable scene
Khung cảnh có thể thể hiện
depictable emotion
Cảm xúc có thể thể hiện
depictable in art
Có thể thể hiện trong nghệ thuật
readily depictable
Dễ dàng thể hiện
fully depictable
Hoàn toàn có thể thể hiện
depictable concept
Khái niệm có thể thể hiện
barely depictable
Gần như không thể thể hiện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay