depictable

[Mỹ]/dɪˈpɪktəbəl/
[Anh]/dɪˈpɪktəbəl/

Dịch

adj. có thể được mô tả hoặc miêu tả

Cụm từ & Cách kết hợp

easily depictable

Dễ thể hiện

visually depictable

Thể hiện được bằng hình ảnh

not depictable

Không thể hiện được

depictable scene

Khung cảnh có thể thể hiện

depictable emotion

Cảm xúc có thể thể hiện

depictable in art

Có thể thể hiện trong nghệ thuật

readily depictable

Dễ dàng thể hiện

fully depictable

Hoàn toàn có thể thể hiện

depictable concept

Khái niệm có thể thể hiện

barely depictable

Gần như không thể thể hiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay