portrayable emotions
dễ thể hiện cảm xúc
easily portrayable
dễ dàng thể hiện
portrayable character
nhân vật dễ thể hiện
being portrayable
đang thể hiện được
highly portrayable
dễ thể hiện cao
portrayable image
hình ảnh dễ thể hiện
seemingly portrayable
có vẻ dễ thể hiện
readily portrayable
dễ dàng thể hiện
visually portrayable
dễ thể hiện về mặt thị giác
authentically portrayable
thể hiện chân thực
the actor's ability to portrayable sadness made the scene incredibly moving.
Khả năng thể hiện nỗi buồn của diễn viên đã khiến cảnh phim trở nên vô cùng cảm động.
is the character's complexity truly portrayable on screen?
Sự phức tạp của nhân vật có thực sự thể hiện được trên màn ảnh không?
the artist sought a style that was uniquely portrayable of the era.
Nghệ sĩ tìm kiếm một phong cách độc đáo có thể thể hiện được thời đại.
the nuances of grief are not always easily portrayable in a short film.
Những sắc thái của nỗi đau không phải lúc nào cũng dễ dàng thể hiện trong một bộ phim ngắn.
the software allows for highly detailed and portrayable architectural designs.
Phần mềm cho phép tạo ra các thiết kế kiến trúc chi tiết và có thể thể hiện được.
the challenge was to create a villain that was both menacing and portrayable with empathy.
Thử thách là tạo ra một nhân vật phản diện vừa đáng sợ vừa có thể thể hiện được với sự đồng cảm.
the director questioned if the protagonist's inner turmoil was adequately portrayable.
Đạo diễn tự hỏi liệu những mâu thuẫn nội tâm của nhân vật chính có được thể hiện đầy đủ hay không.
the painting aimed to portrayable the beauty of the natural world.
Bức tranh hướng tới việc thể hiện vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.
the data visualization needed to be clearly portrayable to a general audience.
Bản trực quan hóa dữ liệu cần phải được thể hiện rõ ràng cho khán giả đại chúng.
the composer wanted a melody that was both memorable and easily portrayable in a string quartet.
Nhà soạn nhạc muốn một giai điệu vừa đáng nhớ vừa dễ dàng thể hiện trong một bộ tứ dây.
the goal was to create a character that was realistically portrayable, despite their fantastical abilities.
Mục tiêu là tạo ra một nhân vật có thể thể hiện một cách thực tế, bất chấp khả năng kỳ ảo của họ.
portrayable emotions
dễ thể hiện cảm xúc
easily portrayable
dễ dàng thể hiện
portrayable character
nhân vật dễ thể hiện
being portrayable
đang thể hiện được
highly portrayable
dễ thể hiện cao
portrayable image
hình ảnh dễ thể hiện
seemingly portrayable
có vẻ dễ thể hiện
readily portrayable
dễ dàng thể hiện
visually portrayable
dễ thể hiện về mặt thị giác
authentically portrayable
thể hiện chân thực
the actor's ability to portrayable sadness made the scene incredibly moving.
Khả năng thể hiện nỗi buồn của diễn viên đã khiến cảnh phim trở nên vô cùng cảm động.
is the character's complexity truly portrayable on screen?
Sự phức tạp của nhân vật có thực sự thể hiện được trên màn ảnh không?
the artist sought a style that was uniquely portrayable of the era.
Nghệ sĩ tìm kiếm một phong cách độc đáo có thể thể hiện được thời đại.
the nuances of grief are not always easily portrayable in a short film.
Những sắc thái của nỗi đau không phải lúc nào cũng dễ dàng thể hiện trong một bộ phim ngắn.
the software allows for highly detailed and portrayable architectural designs.
Phần mềm cho phép tạo ra các thiết kế kiến trúc chi tiết và có thể thể hiện được.
the challenge was to create a villain that was both menacing and portrayable with empathy.
Thử thách là tạo ra một nhân vật phản diện vừa đáng sợ vừa có thể thể hiện được với sự đồng cảm.
the director questioned if the protagonist's inner turmoil was adequately portrayable.
Đạo diễn tự hỏi liệu những mâu thuẫn nội tâm của nhân vật chính có được thể hiện đầy đủ hay không.
the painting aimed to portrayable the beauty of the natural world.
Bức tranh hướng tới việc thể hiện vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.
the data visualization needed to be clearly portrayable to a general audience.
Bản trực quan hóa dữ liệu cần phải được thể hiện rõ ràng cho khán giả đại chúng.
the composer wanted a melody that was both memorable and easily portrayable in a string quartet.
Nhà soạn nhạc muốn một giai điệu vừa đáng nhớ vừa dễ dàng thể hiện trong một bộ tứ dây.
the goal was to create a character that was realistically portrayable, despite their fantastical abilities.
Mục tiêu là tạo ra một nhân vật có thể thể hiện một cách thực tế, bất chấp khả năng kỳ ảo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay