depictive language
ngôn ngữ mô tả
depictively speaking
nói một cách mô tả
depictive art
nghệ thuật mô tả
highly depictive
rất mô tả
depictive details
chi tiết mô tả
being depictive
đang mô tả
depictive style
phong cách mô tả
depictive imagery
hình ảnh mô tả
a depictive account
một bản tường thuật mô tả
the author used descriptive language to create a vivid and emotive scene.
Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ mô tả để tạo nên một khung cảnh sống động và giàu cảm xúc.
the painting's depictive qualities captured the essence of the landscape.
Chất lượng mô tả của bức tranh đã nắm bắt được tinh thần của phong cảnh.
her depictive writing style is known for its attention to detail.
Phong cách viết mô tả của cô ấy nổi tiếng với sự chú ý đến chi tiết.
the documentary included a lot of depictive footage of the wildlife.
Bộ phim tài liệu bao gồm nhiều cảnh quay mô tả về động vật hoang dã.
the artist's depictive skills are evident in the portrait's realism.
Kỹ năng mô tả của nghệ sĩ thể hiện rõ nét trong tính hiện thực của bức chân dung.
the novel's strength lies in its rich and depictive prose.
Điểm mạnh của tiểu thuyết nằm ở văn phong phong phú và giàu tính mô tả của nó.
a depictive essay can help readers visualize the subject matter.
một bài luận mô tả có thể giúp độc giả hình dung chủ đề.
the photographer's depictive approach focused on capturing natural light.
phong cách chụp ảnh mô tả của nhiếp ảnh gia tập trung vào việc bắt ánh sáng tự nhiên.
the film utilized highly depictive special effects to enhance the story.
Bộ phim đã sử dụng các hiệu ứng đặc biệt mang tính mô tả cao để làm nổi bật câu chuyện.
the poet's depictive verses evoked a sense of longing and nostalgia.
Các câu thơ mô tả của nhà thơ gợi lên cảm giác nhớ thương và hoài niệm.
the report contained a detailed and depictive account of the events.
Báo cáo chứa một bản tường thuật chi tiết và mô tả về các sự kiện.
depictive language
ngôn ngữ mô tả
depictively speaking
nói một cách mô tả
depictive art
nghệ thuật mô tả
highly depictive
rất mô tả
depictive details
chi tiết mô tả
being depictive
đang mô tả
depictive style
phong cách mô tả
depictive imagery
hình ảnh mô tả
a depictive account
một bản tường thuật mô tả
the author used descriptive language to create a vivid and emotive scene.
Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ mô tả để tạo nên một khung cảnh sống động và giàu cảm xúc.
the painting's depictive qualities captured the essence of the landscape.
Chất lượng mô tả của bức tranh đã nắm bắt được tinh thần của phong cảnh.
her depictive writing style is known for its attention to detail.
Phong cách viết mô tả của cô ấy nổi tiếng với sự chú ý đến chi tiết.
the documentary included a lot of depictive footage of the wildlife.
Bộ phim tài liệu bao gồm nhiều cảnh quay mô tả về động vật hoang dã.
the artist's depictive skills are evident in the portrait's realism.
Kỹ năng mô tả của nghệ sĩ thể hiện rõ nét trong tính hiện thực của bức chân dung.
the novel's strength lies in its rich and depictive prose.
Điểm mạnh của tiểu thuyết nằm ở văn phong phong phú và giàu tính mô tả của nó.
a depictive essay can help readers visualize the subject matter.
một bài luận mô tả có thể giúp độc giả hình dung chủ đề.
the photographer's depictive approach focused on capturing natural light.
phong cách chụp ảnh mô tả của nhiếp ảnh gia tập trung vào việc bắt ánh sáng tự nhiên.
the film utilized highly depictive special effects to enhance the story.
Bộ phim đã sử dụng các hiệu ứng đặc biệt mang tính mô tả cao để làm nổi bật câu chuyện.
the poet's depictive verses evoked a sense of longing and nostalgia.
Các câu thơ mô tả của nhà thơ gợi lên cảm giác nhớ thương và hoài niệm.
the report contained a detailed and depictive account of the events.
Báo cáo chứa một bản tường thuật chi tiết và mô tả về các sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay