depletingly low
Vietnamese_translation
depletingly slow
Vietnamese_translation
depletingly expensive
Vietnamese_translation
the long hike was depletingly hot, leaving us exhausted.
Chuyến đi bộ dài nóng bỏng đến mức khiến chúng tôi kiệt sức.
the project's demands were depletingly stressful for the entire team.
Các yêu cầu của dự án gây căng thẳng đến mức kiệt sức cho toàn bộ đội nhóm.
the constant travel schedule was depletingly tiring, especially with the time zone changes.
Lịch trình du lịch liên tục gây mệt mỏi đến mức kiệt sức, đặc biệt là với sự thay đổi múi giờ.
the negotiations dragged on, proving depletingly frustrating for all parties involved.
Các cuộc đàm phán kéo dài, gây thất vọng đến mức kiệt sức cho tất cả các bên liên quan.
the fundraising campaign was depletingly expensive, requiring significant resources.
Chiến dịch gây quỹ tốn kém đến mức kiệt sức, đòi hỏi nhiều nguồn lực đáng kể.
the repetitive tasks were depletingly monotonous, making it hard to stay focused.
Các nhiệm vụ lặp lại gây nhàm chán đến mức kiệt sức, khiến khó tập trung.
the lack of sleep was depletingly affecting her ability to concentrate.
Sự thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng tập trung của cô ấy một cách kiệt sức.
the endless meetings were depletingly unproductive, a waste of everyone's time.
Các cuộc họp vô tận không mang lại hiệu quả gì, lãng phí thời gian của tất cả mọi người.
the difficult terrain made the climb depletingly challenging, but we persevered.
Địa hình khó khăn khiến chuyến leo núi trở nên thách thức đến mức kiệt sức, nhưng chúng tôi vẫn kiên trì.
the constant criticism was depletingly discouraging, impacting his motivation.
Sự chỉ trích liên tục gây thất vọng đến mức kiệt sức, ảnh hưởng đến động lực của anh ấy.
the software glitches proved depletingly annoying, hindering our progress.
Các lỗi phần mềm gây phiền toái đến mức kiệt sức, cản trở tiến độ của chúng tôi.
depletingly low
Vietnamese_translation
depletingly slow
Vietnamese_translation
depletingly expensive
Vietnamese_translation
the long hike was depletingly hot, leaving us exhausted.
Chuyến đi bộ dài nóng bỏng đến mức khiến chúng tôi kiệt sức.
the project's demands were depletingly stressful for the entire team.
Các yêu cầu của dự án gây căng thẳng đến mức kiệt sức cho toàn bộ đội nhóm.
the constant travel schedule was depletingly tiring, especially with the time zone changes.
Lịch trình du lịch liên tục gây mệt mỏi đến mức kiệt sức, đặc biệt là với sự thay đổi múi giờ.
the negotiations dragged on, proving depletingly frustrating for all parties involved.
Các cuộc đàm phán kéo dài, gây thất vọng đến mức kiệt sức cho tất cả các bên liên quan.
the fundraising campaign was depletingly expensive, requiring significant resources.
Chiến dịch gây quỹ tốn kém đến mức kiệt sức, đòi hỏi nhiều nguồn lực đáng kể.
the repetitive tasks were depletingly monotonous, making it hard to stay focused.
Các nhiệm vụ lặp lại gây nhàm chán đến mức kiệt sức, khiến khó tập trung.
the lack of sleep was depletingly affecting her ability to concentrate.
Sự thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng tập trung của cô ấy một cách kiệt sức.
the endless meetings were depletingly unproductive, a waste of everyone's time.
Các cuộc họp vô tận không mang lại hiệu quả gì, lãng phí thời gian của tất cả mọi người.
the difficult terrain made the climb depletingly challenging, but we persevered.
Địa hình khó khăn khiến chuyến leo núi trở nên thách thức đến mức kiệt sức, nhưng chúng tôi vẫn kiên trì.
the constant criticism was depletingly discouraging, impacting his motivation.
Sự chỉ trích liên tục gây thất vọng đến mức kiệt sức, ảnh hưởng đến động lực của anh ấy.
the software glitches proved depletingly annoying, hindering our progress.
Các lỗi phần mềm gây phiền toái đến mức kiệt sức, cản trở tiến độ của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay