invigoratingly

[Mỹ]/[ˈɪnvɪɡəreɪtɪŋli]/
[Anh]/[ˈɪnvɪɡəreɪtɪŋli]/

Dịch

adv.以一种使人振奋的方式;清爽地;以一种赋予新能量或力量的方式。

Cụm từ & Cách kết hợp

invigoratingly fresh

tươi mát tràn đầy sinh lực

feeling invigoratingly

cảm thấy tràn đầy sinh lực

invigoratingly bright

sáng rực tràn đầy sinh lực

invigoratingly clear

rõ ràng tràn đầy sinh lực

ran invigoratingly

chạy tràn đầy sinh lực

speaking invigoratingly

nói chuyện tràn đầy sinh lực

living invigoratingly

sống tràn đầy sinh lực

sounding invigoratingly

nghe có vẻ tràn đầy sinh lực

working invigoratingly

làm việc tràn đầy sinh lực

a invigoratingly scent

một mùi hương tràn đầy sinh lực

Câu ví dụ

the mountain air felt invigoratingly fresh after the city.

Không khí trên núi cảm thấy tươi mới một cách sảng khoái sau thành phố.

she spoke invigoratingly about the company's future plans.

Cô ấy nói một cách đầy sinh khí về các kế hoạch tương lai của công ty.

the music played invigoratingly, filling the dance floor.

Nhạc được phát một cách đầy sinh khí, lấp đầy sàn nhảy.

he described the experience of hiking invigoratingly.

Anh ấy mô tả trải nghiệm leo núi một cách đầy sinh khí.

the new policy was presented invigoratingly to the team.

Chính sách mới được trình bày một cách đầy sinh khí cho đội ngũ.

the aroma of freshly brewed coffee was invigoratingly appealing.

Mùi hương của cà phê mới pha thật hấp dẫn một cách sảng khoái.

the athlete ran invigoratingly towards the finish line.

Vận động viên chạy một cách đầy sinh khí về phía vạch đích.

the teacher explained the complex topic invigoratingly.

Giáo viên giải thích chủ đề phức tạp một cách đầy sinh khí.

the vibrant colors of the painting were invigoratingly striking.

Màu sắc rực rỡ của bức tranh thật ấn tượng một cách sảng khoái.

the news of their success was shared invigoratingly with everyone.

Tin tức về thành công của họ được chia sẻ một cách đầy sinh khí với mọi người.

the workout left me feeling invigoratingly energized.

Bài tập để lại cho tôi cảm giác tràn đầy năng lượng một cách sảng khoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay