invigoratingly fresh
tươi mát tràn đầy sinh lực
feeling invigoratingly
cảm thấy tràn đầy sinh lực
invigoratingly bright
sáng rực tràn đầy sinh lực
invigoratingly clear
rõ ràng tràn đầy sinh lực
ran invigoratingly
chạy tràn đầy sinh lực
speaking invigoratingly
nói chuyện tràn đầy sinh lực
living invigoratingly
sống tràn đầy sinh lực
sounding invigoratingly
nghe có vẻ tràn đầy sinh lực
working invigoratingly
làm việc tràn đầy sinh lực
a invigoratingly scent
một mùi hương tràn đầy sinh lực
the mountain air felt invigoratingly fresh after the city.
Không khí trên núi cảm thấy tươi mới một cách sảng khoái sau thành phố.
she spoke invigoratingly about the company's future plans.
Cô ấy nói một cách đầy sinh khí về các kế hoạch tương lai của công ty.
the music played invigoratingly, filling the dance floor.
Nhạc được phát một cách đầy sinh khí, lấp đầy sàn nhảy.
he described the experience of hiking invigoratingly.
Anh ấy mô tả trải nghiệm leo núi một cách đầy sinh khí.
the new policy was presented invigoratingly to the team.
Chính sách mới được trình bày một cách đầy sinh khí cho đội ngũ.
the aroma of freshly brewed coffee was invigoratingly appealing.
Mùi hương của cà phê mới pha thật hấp dẫn một cách sảng khoái.
the athlete ran invigoratingly towards the finish line.
Vận động viên chạy một cách đầy sinh khí về phía vạch đích.
the teacher explained the complex topic invigoratingly.
Giáo viên giải thích chủ đề phức tạp một cách đầy sinh khí.
the vibrant colors of the painting were invigoratingly striking.
Màu sắc rực rỡ của bức tranh thật ấn tượng một cách sảng khoái.
the news of their success was shared invigoratingly with everyone.
Tin tức về thành công của họ được chia sẻ một cách đầy sinh khí với mọi người.
the workout left me feeling invigoratingly energized.
Bài tập để lại cho tôi cảm giác tràn đầy năng lượng một cách sảng khoái.
invigoratingly fresh
tươi mát tràn đầy sinh lực
feeling invigoratingly
cảm thấy tràn đầy sinh lực
invigoratingly bright
sáng rực tràn đầy sinh lực
invigoratingly clear
rõ ràng tràn đầy sinh lực
ran invigoratingly
chạy tràn đầy sinh lực
speaking invigoratingly
nói chuyện tràn đầy sinh lực
living invigoratingly
sống tràn đầy sinh lực
sounding invigoratingly
nghe có vẻ tràn đầy sinh lực
working invigoratingly
làm việc tràn đầy sinh lực
a invigoratingly scent
một mùi hương tràn đầy sinh lực
the mountain air felt invigoratingly fresh after the city.
Không khí trên núi cảm thấy tươi mới một cách sảng khoái sau thành phố.
she spoke invigoratingly about the company's future plans.
Cô ấy nói một cách đầy sinh khí về các kế hoạch tương lai của công ty.
the music played invigoratingly, filling the dance floor.
Nhạc được phát một cách đầy sinh khí, lấp đầy sàn nhảy.
he described the experience of hiking invigoratingly.
Anh ấy mô tả trải nghiệm leo núi một cách đầy sinh khí.
the new policy was presented invigoratingly to the team.
Chính sách mới được trình bày một cách đầy sinh khí cho đội ngũ.
the aroma of freshly brewed coffee was invigoratingly appealing.
Mùi hương của cà phê mới pha thật hấp dẫn một cách sảng khoái.
the athlete ran invigoratingly towards the finish line.
Vận động viên chạy một cách đầy sinh khí về phía vạch đích.
the teacher explained the complex topic invigoratingly.
Giáo viên giải thích chủ đề phức tạp một cách đầy sinh khí.
the vibrant colors of the painting were invigoratingly striking.
Màu sắc rực rỡ của bức tranh thật ấn tượng một cách sảng khoái.
the news of their success was shared invigoratingly with everyone.
Tin tức về thành công của họ được chia sẻ một cách đầy sinh khí với mọi người.
the workout left me feeling invigoratingly energized.
Bài tập để lại cho tôi cảm giác tràn đầy năng lượng một cách sảng khoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay