the spring breeze was revivingly warm after the long winter.
Gió xuân ấm áp một cách hồi sinh sau mùa đông dài.
she spoke revivingly about her recovery journey.
Cô ấy nói về hành trình phục hồi của mình một cách hồi sinh.
the music had a revivingly energetic rhythm that lifted everyone's spirits.
Bài nhạc có nhịp điệu sôi động một cách hồi sinh, làm nâng cao tinh thần mọi người.
the cool water was revivingly refreshing on that hot day.
Nước mát lạnh rất tươi mát một cách hồi sinh vào ngày nắng nóng đó.
his revivingly positive attitude inspired the entire team.
Tư duy tích cực của anh ấy một cách hồi sinh đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
the herbal tea tasted revivingly crisp and natural.
Chén trà thảo dược có vị thanh mát và tự nhiên một cách hồi sinh.
the morning sun was revivingly bright and hopeful.
Mặt trời buổi sáng rực rỡ và đầy hy vọng một cách hồi sinh.
the vacation was revivingly restful and rejuvenating.
Chuyến nghỉ mát đã hồi sinh, thư giãn và phục hồi tinh thần.
the new policy was revivingly innovative and forward-thinking.
Chính sách mới rất sáng tạo và có tầm nhìn tương lai một cách hồi sinh.
the story had a revivingly uplifting ending.
Câu chuyện có một kết thúc hồi sinh và khích lệ.
the colors of autumn were revivingly vibrant and beautiful.
Màu sắc của mùa thu rực rỡ và đẹp một cách hồi sinh.
the massage was revivingly soothing and relaxing.
Bài xoa bóp rất thư giãn và dễ chịu một cách hồi sinh.
the spring breeze was revivingly warm after the long winter.
Gió xuân ấm áp một cách hồi sinh sau mùa đông dài.
she spoke revivingly about her recovery journey.
Cô ấy nói về hành trình phục hồi của mình một cách hồi sinh.
the music had a revivingly energetic rhythm that lifted everyone's spirits.
Bài nhạc có nhịp điệu sôi động một cách hồi sinh, làm nâng cao tinh thần mọi người.
the cool water was revivingly refreshing on that hot day.
Nước mát lạnh rất tươi mát một cách hồi sinh vào ngày nắng nóng đó.
his revivingly positive attitude inspired the entire team.
Tư duy tích cực của anh ấy một cách hồi sinh đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
the herbal tea tasted revivingly crisp and natural.
Chén trà thảo dược có vị thanh mát và tự nhiên một cách hồi sinh.
the morning sun was revivingly bright and hopeful.
Mặt trời buổi sáng rực rỡ và đầy hy vọng một cách hồi sinh.
the vacation was revivingly restful and rejuvenating.
Chuyến nghỉ mát đã hồi sinh, thư giãn và phục hồi tinh thần.
the new policy was revivingly innovative and forward-thinking.
Chính sách mới rất sáng tạo và có tầm nhìn tương lai một cách hồi sinh.
the story had a revivingly uplifting ending.
Câu chuyện có một kết thúc hồi sinh và khích lệ.
the colors of autumn were revivingly vibrant and beautiful.
Màu sắc của mùa thu rực rỡ và đẹp một cách hồi sinh.
the massage was revivingly soothing and relaxing.
Bài xoa bóp rất thư giãn và dễ chịu một cách hồi sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay