self-deprecating humor
sử dụng sự hài hước để tự giễu
deprecating remarks
những nhận xét hạ thấp
deprecating tone
tông giọng hạ thấp
deprecating attitude
thái độ hạ thấp
self-deprecating style
phong cách tự giễu
deprecating comment
bình luận hạ thấp
deprecating joke
chúm ý giễu hạ
deprecating statement
phát biểu hạ thấp
deprecating behavior
hành vi hạ thấp
self-deprecating comments
những bình luận tự giễu
his deprecating humor always lightens the mood.
sự hài hước châm biếm của anh ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.
she gave a deprecating smile when complimented.
cô ấy nở một nụ cười châm biếm khi được khen ngợi.
his deprecating remarks about his achievements surprised everyone.
những nhận xét châm biếm của anh ấy về những thành tựu của mình khiến mọi người bất ngờ.
in a deprecating tone, he dismissed the suggestion.
theo một giọng điệu châm biếm, anh ấy đã bác bỏ đề xuất.
her deprecating attitude made it hard for her to accept praise.
tính khí châm biếm của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận lời khen ngợi.
he often uses deprecating language to avoid seeming arrogant.
anh ấy thường sử dụng ngôn ngữ châm biếm để tránh tỏ ra kiêu ngạo.
they exchanged deprecating jokes about their cooking skills.
họ trao đổi những câu đùa châm biếm về kỹ năng nấu nướng của họ.
her deprecating comments about her appearance were unnecessary.
những bình luận châm biếm của cô ấy về ngoại hình của cô ấy là không cần thiết.
he made a deprecating comment about his last performance.
anh ấy đã đưa ra một bình luận châm biếm về màn trình diễn cuối cùng của mình.
using deprecating humor can sometimes backfire.
việc sử dụng sự hài hước châm biếm đôi khi có thể phản tác dụng.
self-deprecating humor
sử dụng sự hài hước để tự giễu
deprecating remarks
những nhận xét hạ thấp
deprecating tone
tông giọng hạ thấp
deprecating attitude
thái độ hạ thấp
self-deprecating style
phong cách tự giễu
deprecating comment
bình luận hạ thấp
deprecating joke
chúm ý giễu hạ
deprecating statement
phát biểu hạ thấp
deprecating behavior
hành vi hạ thấp
self-deprecating comments
những bình luận tự giễu
his deprecating humor always lightens the mood.
sự hài hước châm biếm của anh ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.
she gave a deprecating smile when complimented.
cô ấy nở một nụ cười châm biếm khi được khen ngợi.
his deprecating remarks about his achievements surprised everyone.
những nhận xét châm biếm của anh ấy về những thành tựu của mình khiến mọi người bất ngờ.
in a deprecating tone, he dismissed the suggestion.
theo một giọng điệu châm biếm, anh ấy đã bác bỏ đề xuất.
her deprecating attitude made it hard for her to accept praise.
tính khí châm biếm của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận lời khen ngợi.
he often uses deprecating language to avoid seeming arrogant.
anh ấy thường sử dụng ngôn ngữ châm biếm để tránh tỏ ra kiêu ngạo.
they exchanged deprecating jokes about their cooking skills.
họ trao đổi những câu đùa châm biếm về kỹ năng nấu nướng của họ.
her deprecating comments about her appearance were unnecessary.
những bình luận châm biếm của cô ấy về ngoại hình của cô ấy là không cần thiết.
he made a deprecating comment about his last performance.
anh ấy đã đưa ra một bình luận châm biếm về màn trình diễn cuối cùng của mình.
using deprecating humor can sometimes backfire.
việc sử dụng sự hài hước châm biếm đôi khi có thể phản tác dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay