disheartens me
làm tôi thất vọng
disheartens us
làm chúng tôi thất vọng
disheartens everyone
làm tất cả mọi người thất vọng
disheartens the team
làm cho cả đội thất vọng
disheartens the players
làm cho các cầu thủ thất vọng
disheartens the fans
làm cho người hâm mộ thất vọng
disheartens me deeply
làm tôi thất vọng sâu sắc
disheartens the community
làm cho cộng đồng thất vọng
disheartens the workers
làm cho người lao động thất vọng
disheartens the students
làm cho học sinh thất vọng
it disheartens me to see so much waste.
Tôi rất thất vọng khi thấy quá nhiều lãng phí.
the team's loss disheartens their fans.
Việc đội bóng thua cuộc khiến người hâm mộ thất vọng.
hearing negative feedback can dishearten even the best performers.
Nghe những phản hồi tiêu cực có thể khiến ngay cả những người thực hiện tốt nhất cũng nản lòng.
it disheartens me when people don't appreciate hard work.
Tôi thất vọng khi mọi người không đánh giá cao công việc chăm chỉ.
the constant delays disheartened the project team.
Những sự chậm trễ liên tục đã khiến đội ngũ dự án thất vọng.
seeing friends struggle disheartens me.
Nhìn thấy bạn bè phải vật lộn khiến tôi thất vọng.
it disheartens her to hear that her efforts went unnoticed.
Cô ấy thất vọng khi biết rằng những nỗ lực của cô ấy không được đánh giá cao.
the lack of support disheartens many volunteers.
Sự thiếu hỗ trợ khiến nhiều tình nguyện viên thất vọng.
his failure to communicate disheartens the entire team.
Việc anh ấy không thể giao tiếp khiến cả đội thất vọng.
it disheartens me to see so much division in our community.
Tôi thất vọng khi thấy quá nhiều chia rẽ trong cộng đồng của chúng ta.
disheartens me
làm tôi thất vọng
disheartens us
làm chúng tôi thất vọng
disheartens everyone
làm tất cả mọi người thất vọng
disheartens the team
làm cho cả đội thất vọng
disheartens the players
làm cho các cầu thủ thất vọng
disheartens the fans
làm cho người hâm mộ thất vọng
disheartens me deeply
làm tôi thất vọng sâu sắc
disheartens the community
làm cho cộng đồng thất vọng
disheartens the workers
làm cho người lao động thất vọng
disheartens the students
làm cho học sinh thất vọng
it disheartens me to see so much waste.
Tôi rất thất vọng khi thấy quá nhiều lãng phí.
the team's loss disheartens their fans.
Việc đội bóng thua cuộc khiến người hâm mộ thất vọng.
hearing negative feedback can dishearten even the best performers.
Nghe những phản hồi tiêu cực có thể khiến ngay cả những người thực hiện tốt nhất cũng nản lòng.
it disheartens me when people don't appreciate hard work.
Tôi thất vọng khi mọi người không đánh giá cao công việc chăm chỉ.
the constant delays disheartened the project team.
Những sự chậm trễ liên tục đã khiến đội ngũ dự án thất vọng.
seeing friends struggle disheartens me.
Nhìn thấy bạn bè phải vật lộn khiến tôi thất vọng.
it disheartens her to hear that her efforts went unnoticed.
Cô ấy thất vọng khi biết rằng những nỗ lực của cô ấy không được đánh giá cao.
the lack of support disheartens many volunteers.
Sự thiếu hỗ trợ khiến nhiều tình nguyện viên thất vọng.
his failure to communicate disheartens the entire team.
Việc anh ấy không thể giao tiếp khiến cả đội thất vọng.
it disheartens me to see so much division in our community.
Tôi thất vọng khi thấy quá nhiều chia rẽ trong cộng đồng của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay