social deprivations
sự thiếu hụt về mặt xã hội
economic deprivations
sự thiếu hụt về mặt kinh tế
emotional deprivations
sự thiếu hụt về mặt cảm xúc
basic deprivations
sự thiếu hụt cơ bản
material deprivations
sự thiếu hụt về vật chất
cultural deprivations
sự thiếu hụt về văn hóa
psychological deprivations
sự thiếu hụt về mặt tâm lý
educational deprivations
sự thiếu hụt về giáo dục
health deprivations
sự thiếu hụt về sức khỏe
spiritual deprivations
sự thiếu hụt về mặt tinh thần
many children suffer from the deprivations of poverty.
Nhiều trẻ em phải chịu những thiếu thốn do đói nghèo.
the deprivations faced during the war left a lasting impact.
Những thiếu thốn phải đối mặt trong chiến tranh đã để lại tác động lâu dài.
his childhood was marked by deprivations that shaped his character.
Tuổi thơ của anh ta bị đánh dấu bởi những thiếu thốn đã định hình tính cách của anh ta.
deprivations in access to education can hinder development.
Những thiếu thốn trong việc tiếp cận giáo dục có thể cản trở sự phát triển.
they organized a charity to help alleviate the deprivations in their community.
Họ đã tổ chức một tổ chức từ thiện để giúp giảm bớt những thiếu thốn trong cộng đồng của họ.
the report highlighted the deprivations experienced by refugees.
Báo cáo nêu bật những thiếu thốn mà người tị nạn phải trải qua.
deprivations of basic needs can lead to serious health issues.
Những thiếu thốn về nhu cầu cơ bản có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
understanding the deprivations of others can foster empathy.
Hiểu những thiếu thốn của người khác có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.
she wrote a book about the deprivations faced by the homeless.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thiếu thốn mà người vô gia cư phải đối mặt.
deprivations during childhood can have long-term effects on mental health.
Những thiếu thốn trong thời thơ ấu có thể có tác động lâu dài đến sức khỏe tinh thần.
social deprivations
sự thiếu hụt về mặt xã hội
economic deprivations
sự thiếu hụt về mặt kinh tế
emotional deprivations
sự thiếu hụt về mặt cảm xúc
basic deprivations
sự thiếu hụt cơ bản
material deprivations
sự thiếu hụt về vật chất
cultural deprivations
sự thiếu hụt về văn hóa
psychological deprivations
sự thiếu hụt về mặt tâm lý
educational deprivations
sự thiếu hụt về giáo dục
health deprivations
sự thiếu hụt về sức khỏe
spiritual deprivations
sự thiếu hụt về mặt tinh thần
many children suffer from the deprivations of poverty.
Nhiều trẻ em phải chịu những thiếu thốn do đói nghèo.
the deprivations faced during the war left a lasting impact.
Những thiếu thốn phải đối mặt trong chiến tranh đã để lại tác động lâu dài.
his childhood was marked by deprivations that shaped his character.
Tuổi thơ của anh ta bị đánh dấu bởi những thiếu thốn đã định hình tính cách của anh ta.
deprivations in access to education can hinder development.
Những thiếu thốn trong việc tiếp cận giáo dục có thể cản trở sự phát triển.
they organized a charity to help alleviate the deprivations in their community.
Họ đã tổ chức một tổ chức từ thiện để giúp giảm bớt những thiếu thốn trong cộng đồng của họ.
the report highlighted the deprivations experienced by refugees.
Báo cáo nêu bật những thiếu thốn mà người tị nạn phải trải qua.
deprivations of basic needs can lead to serious health issues.
Những thiếu thốn về nhu cầu cơ bản có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
understanding the deprivations of others can foster empathy.
Hiểu những thiếu thốn của người khác có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.
she wrote a book about the deprivations faced by the homeless.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những thiếu thốn mà người vô gia cư phải đối mặt.
deprivations during childhood can have long-term effects on mental health.
Những thiếu thốn trong thời thơ ấu có thể có tác động lâu dài đến sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay