describably

[Mỹ]/[ˈdɪsˌkrɪpəbli]/
[Anh]/[ˈdɪsˌkrɪpəbli]/

Dịch

adv. Theo cách mà có thể mô tả được; theo một cách mà có thể mô tả được; theo một cách dễ dàng mô tả.

Cụm từ & Cách kết hợp

describably beautiful

đẹp có thể mô tả

describably perfect

hoàn hảo có thể mô tả

describably strange

kỳ lạ có thể mô tả

describably complex

phức tạp có thể mô tả

describably unique

độc đáo có thể mô tả

describably vibrant

sống động có thể mô tả

describably chaotic

hỗn loạn có thể mô tả

describably elegant

thanh lịch có thể mô tả

describably moving

nghẹn ngào có thể mô tả

describably witty

hài hước có thể mô tả

Câu ví dụ

the sunset was describably beautiful, painting the sky in vibrant hues.

Bức hoàng hôn thật sự tuyệt đẹp, tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực rỡ.

her performance was describably flawless, earning her a standing ovation.

Phong cách biểu diễn của cô ấy hoàn hảo đến mức không thể chê vào đâu được, khiến cô ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.

the restaurant's atmosphere was describably cozy, perfect for a romantic dinner.

Không khí của nhà hàng thật sự ấm cúng, hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.

the cake was describably delicious, a delightful treat for the birthday party.

Chiếc bánh thật sự ngon tuyệt, một món tráng miệng tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật.

the hike was describably challenging, but the view from the top was worth it.

Chuyến đi bộ đường dài thật sự đầy thử thách, nhưng cảnh tượng từ trên đỉnh đáng giá.

the museum's collection was describably extensive, showcasing art from around the world.

Bộ sưu tập của bảo tàng thật sự rộng lớn, trưng bày nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.

the concert was describably energetic, leaving the audience wanting more.

Buổi hòa nhạc thật sự tràn đầy năng lượng, khiến khán giả muốn thêm nữa.

the book was describably captivating, keeping me up late into the night.

Cuốn sách thật sự hấp dẫn, khiến tôi thức đến khuya.

the city was describably vibrant, bustling with activity day and night.

Thành phố thật sự sôi động, nhộn nhịp với hoạt động cả ngày lẫn đêm.

the experience was describably unforgettable, a memory i'll cherish forever.

Trải nghiệm thật sự khó quên, một kỷ niệm tôi sẽ trân trọng mãi mãi.

the project was describably complex, requiring significant time and resources.

Dự án thật sự phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay