desecrators beware
những kẻ phỉ báng hãy cẩn thận
stopping desecrators
ngăn chặn những kẻ phỉ báng
desecrators punished
những kẻ phỉ báng bị trừng phạt
those desecrators
những kẻ phỉ báng đó
desecrators flee
những kẻ phỉ báng trốn chạy
catching desecrators
bắt những kẻ phỉ báng
the desecrators targeted historical sites, defacing ancient monuments.
những người phá hoại đã nhắm đến các di tích lịch sử, làm bẩn các công trình cổ xưa.
police are investigating a group of suspected desecrators.
cảnh sát đang điều tra một nhóm nghi phạm phá hoại.
the desecrators’ actions were condemned by religious leaders.
hành động của những người phá hoại đã bị các nhà lãnh đạo tôn giáo lên án.
security measures were increased to deter potential desecrators.
các biện pháp an ninh đã được tăng cường để ngăn chặn các nghi phạm phá hoại tiềm tàng.
the desecrators left behind graffiti and vandalism.
những người phá hoại để lại những bức tranh tường và hành vi phá hoại.
witnesses described the desecrators as young and reckless.
các nhân chứng mô tả những người phá hoại là trẻ tuổi và bốc đồng.
the community rallied to repair the damage caused by the desecrators.
người dân đã tập trung lại để sửa chữa thiệt hại do những người phá hoại gây ra.
the desecrators showed no respect for cultural heritage.
những người phá hoại không tỏ ra tôn trọng di sản văn hóa.
authorities are seeking to identify the desecrators involved.
các cơ quan chức năng đang cố gắng xác định những người phá hoại liên quan.
the desecrators’ motives remain unclear to investigators.
ý đồ của những người phá hoại vẫn còn chưa rõ ràng đối với các điều tra viên.
the desecrators were apprehended after a lengthy pursuit.
những người phá hoại đã bị bắt sau một cuộc truy đuổi dài.
the court sentenced the desecrators to lengthy prison terms.
tòa án đã tuyên án tù dài cho những người phá hoại.
desecrators beware
những kẻ phỉ báng hãy cẩn thận
stopping desecrators
ngăn chặn những kẻ phỉ báng
desecrators punished
những kẻ phỉ báng bị trừng phạt
those desecrators
những kẻ phỉ báng đó
desecrators flee
những kẻ phỉ báng trốn chạy
catching desecrators
bắt những kẻ phỉ báng
the desecrators targeted historical sites, defacing ancient monuments.
những người phá hoại đã nhắm đến các di tích lịch sử, làm bẩn các công trình cổ xưa.
police are investigating a group of suspected desecrators.
cảnh sát đang điều tra một nhóm nghi phạm phá hoại.
the desecrators’ actions were condemned by religious leaders.
hành động của những người phá hoại đã bị các nhà lãnh đạo tôn giáo lên án.
security measures were increased to deter potential desecrators.
các biện pháp an ninh đã được tăng cường để ngăn chặn các nghi phạm phá hoại tiềm tàng.
the desecrators left behind graffiti and vandalism.
những người phá hoại để lại những bức tranh tường và hành vi phá hoại.
witnesses described the desecrators as young and reckless.
các nhân chứng mô tả những người phá hoại là trẻ tuổi và bốc đồng.
the community rallied to repair the damage caused by the desecrators.
người dân đã tập trung lại để sửa chữa thiệt hại do những người phá hoại gây ra.
the desecrators showed no respect for cultural heritage.
những người phá hoại không tỏ ra tôn trọng di sản văn hóa.
authorities are seeking to identify the desecrators involved.
các cơ quan chức năng đang cố gắng xác định những người phá hoại liên quan.
the desecrators’ motives remain unclear to investigators.
ý đồ của những người phá hoại vẫn còn chưa rõ ràng đối với các điều tra viên.
the desecrators were apprehended after a lengthy pursuit.
những người phá hoại đã bị bắt sau một cuộc truy đuổi dài.
the court sentenced the desecrators to lengthy prison terms.
tòa án đã tuyên án tù dài cho những người phá hoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay