defilers beware
Hãy cẩn thận, kẻ ô uế
accusing defilers
Tố cáo những kẻ ô uế
defilers' actions
Hành động của những kẻ ô uế
punish defilers
Trừng phạt những kẻ ô uế
hate defilers
Ghét những kẻ ô uế
exposing defilers
Phanh phui những kẻ ô uế
defiler's shame
Sự ô nhục của kẻ ô uế
those defilers
Những kẻ ô uế đó
protecting from defilers
Bảo vệ khỏi những kẻ ô uế
calling defilers
Gọi những kẻ ô uế
defilers beware
Hãy cẩn thận, kẻ ô uế
accusing defilers
Tố cáo những kẻ ô uế
defilers' actions
Hành động của những kẻ ô uế
punish defilers
Trừng phạt những kẻ ô uế
hate defilers
Ghét những kẻ ô uế
exposing defilers
Phanh phui những kẻ ô uế
defiler's shame
Sự ô nhục của kẻ ô uế
those defilers
Những kẻ ô uế đó
protecting from defilers
Bảo vệ khỏi những kẻ ô uế
calling defilers
Gọi những kẻ ô uế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay