| số nhiều | deservingnesses |
deservingness of care
tính xứng đáng được chăm sóc
assessing deservingness
đánh giá tính xứng đáng
demonstrating deservingness
chứng minh tính xứng đáng
questioning deservingness
đặt câu hỏi về tính xứng đáng
rewarding deservingness
phần thưởng cho sự xứng đáng
inherent deservingness
tính xứng đáng vốn có
perceived deservingness
tính xứng đáng được nhận thức
deservingness matters
tính xứng đáng rất quan trọng
proving deservingness
chứng minh sự xứng đáng
examining deservingness
khám xét tính xứng đáng
the employee's deservingness for a promotion was clear to everyone.
Sự xứng đáng của nhân viên để được thăng chức là điều ai cũng thấy rõ.
we questioned the deservingness of the award recipient.
Chúng tôi đã đặt câu hỏi về sự xứng đáng của người nhận giải thưởng.
her consistent hard work demonstrated her deservingness for recognition.
Công việc chăm chỉ và bền bỉ của cô ấy đã chứng minh sự xứng đáng của cô ấy để được công nhận.
the committee carefully assessed each candidate's deservingness.
Ban thư ký đã đánh giá cẩn thận sự xứng đáng của từng ứng viên.
he felt a sense of deservingness after completing the challenging project.
Anh ấy cảm thấy xứng đáng sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách.
the deservingness of the project proposal was highly debated.
Sự xứng đáng của đề xuất dự án đã được tranh luận rất nhiều.
it's important to consider deservingness when making decisions about resource allocation.
Điều quan trọng là phải xem xét sự xứng đáng khi đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực.
the deservingness of the scholarship applicant was thoroughly reviewed.
Sự xứng đáng của người nộp đơn xin học bổng đã được xem xét kỹ lưỡng.
she argued for the deservingness of including the new data in the report.
Cô ấy tranh luận về sự xứng đáng của việc đưa dữ liệu mới vào báo cáo.
the judge considered the defendant's history when evaluating deservingness of leniency.
Thẩm phán đã xem xét tiền sử của bị cáo khi đánh giá sự xứng đáng được giảm nhẹ.
understanding deservingness is crucial for fair and equitable distribution.
Hiểu được sự xứng đáng là rất quan trọng để phân phối công bằng và công bằng.
deservingness of care
tính xứng đáng được chăm sóc
assessing deservingness
đánh giá tính xứng đáng
demonstrating deservingness
chứng minh tính xứng đáng
questioning deservingness
đặt câu hỏi về tính xứng đáng
rewarding deservingness
phần thưởng cho sự xứng đáng
inherent deservingness
tính xứng đáng vốn có
perceived deservingness
tính xứng đáng được nhận thức
deservingness matters
tính xứng đáng rất quan trọng
proving deservingness
chứng minh sự xứng đáng
examining deservingness
khám xét tính xứng đáng
the employee's deservingness for a promotion was clear to everyone.
Sự xứng đáng của nhân viên để được thăng chức là điều ai cũng thấy rõ.
we questioned the deservingness of the award recipient.
Chúng tôi đã đặt câu hỏi về sự xứng đáng của người nhận giải thưởng.
her consistent hard work demonstrated her deservingness for recognition.
Công việc chăm chỉ và bền bỉ của cô ấy đã chứng minh sự xứng đáng của cô ấy để được công nhận.
the committee carefully assessed each candidate's deservingness.
Ban thư ký đã đánh giá cẩn thận sự xứng đáng của từng ứng viên.
he felt a sense of deservingness after completing the challenging project.
Anh ấy cảm thấy xứng đáng sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách.
the deservingness of the project proposal was highly debated.
Sự xứng đáng của đề xuất dự án đã được tranh luận rất nhiều.
it's important to consider deservingness when making decisions about resource allocation.
Điều quan trọng là phải xem xét sự xứng đáng khi đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực.
the deservingness of the scholarship applicant was thoroughly reviewed.
Sự xứng đáng của người nộp đơn xin học bổng đã được xem xét kỹ lưỡng.
she argued for the deservingness of including the new data in the report.
Cô ấy tranh luận về sự xứng đáng của việc đưa dữ liệu mới vào báo cáo.
the judge considered the defendant's history when evaluating deservingness of leniency.
Thẩm phán đã xem xét tiền sử của bị cáo khi đánh giá sự xứng đáng được giảm nhẹ.
understanding deservingness is crucial for fair and equitable distribution.
Hiểu được sự xứng đáng là rất quan trọng để phân phối công bằng và công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay