deservingness

[Mỹ]/[ˈdesəvɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈdɛsərvɪŋnəs]/

Dịch

n. phẩm chất đáng được hưởng gì đó; trạng thái hoặc phẩm chất của việc xứng đáng với điều gì đó.
Word Forms
số nhiềudeservingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

deservingness of care

tính xứng đáng được chăm sóc

assessing deservingness

đánh giá tính xứng đáng

demonstrating deservingness

chứng minh tính xứng đáng

questioning deservingness

đặt câu hỏi về tính xứng đáng

rewarding deservingness

phần thưởng cho sự xứng đáng

inherent deservingness

tính xứng đáng vốn có

perceived deservingness

tính xứng đáng được nhận thức

deservingness matters

tính xứng đáng rất quan trọng

proving deservingness

chứng minh sự xứng đáng

examining deservingness

khám xét tính xứng đáng

Câu ví dụ

the employee's deservingness for a promotion was clear to everyone.

Sự xứng đáng của nhân viên để được thăng chức là điều ai cũng thấy rõ.

we questioned the deservingness of the award recipient.

Chúng tôi đã đặt câu hỏi về sự xứng đáng của người nhận giải thưởng.

her consistent hard work demonstrated her deservingness for recognition.

Công việc chăm chỉ và bền bỉ của cô ấy đã chứng minh sự xứng đáng của cô ấy để được công nhận.

the committee carefully assessed each candidate's deservingness.

Ban thư ký đã đánh giá cẩn thận sự xứng đáng của từng ứng viên.

he felt a sense of deservingness after completing the challenging project.

Anh ấy cảm thấy xứng đáng sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách.

the deservingness of the project proposal was highly debated.

Sự xứng đáng của đề xuất dự án đã được tranh luận rất nhiều.

it's important to consider deservingness when making decisions about resource allocation.

Điều quan trọng là phải xem xét sự xứng đáng khi đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực.

the deservingness of the scholarship applicant was thoroughly reviewed.

Sự xứng đáng của người nộp đơn xin học bổng đã được xem xét kỹ lưỡng.

she argued for the deservingness of including the new data in the report.

Cô ấy tranh luận về sự xứng đáng của việc đưa dữ liệu mới vào báo cáo.

the judge considered the defendant's history when evaluating deservingness of leniency.

Thẩm phán đã xem xét tiền sử của bị cáo khi đánh giá sự xứng đáng được giảm nhẹ.

understanding deservingness is crucial for fair and equitable distribution.

Hiểu được sự xứng đáng là rất quan trọng để phân phối công bằng và công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay