desierto

[Mỹ]/dɪˈzɪətəʊ/
[Anh]/dɪˈziːrtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sa mạc; một khu vực khô cằn, không có cây cối (thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

el desierto

sa m砂漠

el gran desierto

sa m砂漠 lớn

desierto sozinho

sa m砂漠 cô lập

el vasto desierto

sa m砂漠 rộng lớn

desierto infinito

sa m砂漠 vô tận

un desierto

một sa m砂漠

el desierto árido

sa m砂漠 khô cằn

desierto desolado

sa m砂漠 hoang vắng

el desierto solitario

sa m砂漠 cô độc

Câu ví dụ

the sahara is the largest hot desert area in the world

Sa mạc Sahara là khu vực sa mạc nóng lớn nhất thế giới

explorers were amazed by the stunning desert landscape they encountered

Các nhà thám hiểm đã ngỡ ngàng trước cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp mà họ gặp phải

the harsh desert climate makes survival extremely challenging

Khí hậu sa mạc khắc nghiệt khiến việc sinh tồn trở nên cực kỳ khó khăn

scientists studied how plants adapt to desert conditions

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách các loài thực vật thích nghi với điều kiện sa mạc

travelers often stop at desert oases to rest and replenish water supplies

Các du khách thường dừng lại ở các đài phun nước sa mạc để nghỉ ngơi và bổ sung nước

the desert trek required careful planning and sufficient water reserves

Chuyến đi qua sa mạc đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận và dự trữ nước đầy đủ

a team of researchers embarked on a desert expedition to study ancient ruins

Một nhóm các nhà nghiên cứu đã bắt đầu chuyến thám hiểm sa mạc để nghiên cứu các di tích cổ

special training is essential for anyone attempting to become a desert survivor

Đào tạo đặc biệt là cần thiết cho bất kỳ ai muốn trở thành người sống sót trong sa mạc

after rare rainfall, desert flowers bloom briefly, transforming the terrain

Sau cơn mưa hiếm gặp, các loài hoa sa mạc nở rộ trong một thời gian ngắn, thay đổi cảnh quan

the intense desert heat can be dangerous without proper hydration

Nhiệt độ sa mạc khắc nghiệt có thể rất nguy hiểm nếu không được cung cấp đủ nước

golden desert sands stretch endlessly beneath a blazing sun

Các dải cát vàng của sa mạc trải dài vô tận dưới ánh nắng chói chang

a beautiful desert sunset painted the sky in shades of orange and pink

Một hoàng hôn sa mạc tuyệt đẹp nhuộm bầu trời bằng những tông màu cam và hồng

nomadic tribes have lived in the desert for thousands of years

Các bộ lạc du mục đã sinh sống trong sa mạc trong hàng nghìn năm

the desert ecosystem is more diverse than most people realize

Hệ sinh thái sa mạc đa dạng hơn nhiều so với điều mà hầu hết mọi người nhận thức

extreme temperature fluctuations are characteristic of desert environments

Sự thay đổi nhiệt độ cực đoan là đặc trưng của môi trường sa mạc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay