total unidentifiability
Vietnamese_translation
complete unidentifiability
Vietnamese_translation
utter unidentifiability
Vietnamese_translation
sheer unidentifiability
Vietnamese_translation
pure unidentifiability
Vietnamese_translation
the unidentifiability of the suspect hindered the police investigation.
Tính không thể xác định của nghi phạm đã cản trở cuộc điều tra của cảnh sát.
researchers noted the unidentifiability of the species due to similar physical characteristics.
Những nhà nghiên cứu đã nhận thấy tính không thể xác định của loài do các đặc điểm thể chất tương tự.
the unidentifiability problem in statistics can lead to unreliable conclusions.
Vấn đề tính không thể xác định trong thống kê có thể dẫn đến các kết luận không đáng tin cậy.
cultural unidentifiability is a common challenge for immigrants.
Tính không thể xác định về văn hóa là một thách thức phổ biến đối với người nhập cư.
the unidentifiability of the artifact puzzled archaeologists.
Tính không thể xác định của hiện vật đã làm bối rối các nhà khảo cổ học.
system unidentifiability often results from insufficient data collection.
Tính không thể xác định của hệ thống thường là kết quả từ việc thu thập dữ liệu không đầy đủ.
the unidentifiability of the caller raised security concerns.
Tính không thể xác định của người gọi đã làm dấy lên lo ngại về an ninh.
linguistic unidentifiability can affect communication effectiveness.
Tính không thể xác định về ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.
the unidentifiability issue must be addressed before proceeding with the analysis.
Vấn đề tính không thể xác định phải được giải quyết trước khi tiến hành phân tích.
environmental unidentifiability complicates conservation efforts.
Tính không thể xác định về môi trường làm phức tạp hóa các nỗ lực bảo tồn.
the unidentifiability of ancient symbols remains a mystery.
Tính không thể xác định của các biểu tượng cổ đại vẫn là một bí ẩn.
data unidentifiability is a critical concern in privacy research.
Tính không thể xác định của dữ liệu là một mối quan tâm then chốt trong nghiên cứu về quyền riêng tư.
the unidentifiability of sounds in the recording made transcription difficult.
Tính không thể xác định của âm thanh trong bản ghi đã làm cho việc chuyển văn bản trở nên khó khăn.
total unidentifiability
Vietnamese_translation
complete unidentifiability
Vietnamese_translation
utter unidentifiability
Vietnamese_translation
sheer unidentifiability
Vietnamese_translation
pure unidentifiability
Vietnamese_translation
the unidentifiability of the suspect hindered the police investigation.
Tính không thể xác định của nghi phạm đã cản trở cuộc điều tra của cảnh sát.
researchers noted the unidentifiability of the species due to similar physical characteristics.
Những nhà nghiên cứu đã nhận thấy tính không thể xác định của loài do các đặc điểm thể chất tương tự.
the unidentifiability problem in statistics can lead to unreliable conclusions.
Vấn đề tính không thể xác định trong thống kê có thể dẫn đến các kết luận không đáng tin cậy.
cultural unidentifiability is a common challenge for immigrants.
Tính không thể xác định về văn hóa là một thách thức phổ biến đối với người nhập cư.
the unidentifiability of the artifact puzzled archaeologists.
Tính không thể xác định của hiện vật đã làm bối rối các nhà khảo cổ học.
system unidentifiability often results from insufficient data collection.
Tính không thể xác định của hệ thống thường là kết quả từ việc thu thập dữ liệu không đầy đủ.
the unidentifiability of the caller raised security concerns.
Tính không thể xác định của người gọi đã làm dấy lên lo ngại về an ninh.
linguistic unidentifiability can affect communication effectiveness.
Tính không thể xác định về ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.
the unidentifiability issue must be addressed before proceeding with the analysis.
Vấn đề tính không thể xác định phải được giải quyết trước khi tiến hành phân tích.
environmental unidentifiability complicates conservation efforts.
Tính không thể xác định về môi trường làm phức tạp hóa các nỗ lực bảo tồn.
the unidentifiability of ancient symbols remains a mystery.
Tính không thể xác định của các biểu tượng cổ đại vẫn là một bí ẩn.
data unidentifiability is a critical concern in privacy research.
Tính không thể xác định của dữ liệu là một mối quan tâm then chốt trong nghiên cứu về quyền riêng tư.
the unidentifiability of sounds in the recording made transcription difficult.
Tính không thể xác định của âm thanh trong bản ghi đã làm cho việc chuyển văn bản trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay