brighteners

[Mỹ]/[ˈbraɪtnəz]/
[Anh]/[ˈbraɪtnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những thứ làm cho một nơi hoặc tình huống trở nên vui vẻ hoặc hấp dẫn hơn; Chất làm sáng quang học (chất xử lý dệt may); Những người vui vẻ và lạc quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

brighteners abound

Vietnamese_translation

home brighteners

Vietnamese_translation

financial brighteners

Vietnamese_translation

mood brighteners

Vietnamese_translation

garden brighteners

Vietnamese_translation

adding brighteners

Vietnamese_translation

seasonal brighteners

Vietnamese_translation

using brighteners

Vietnamese_translation

future brighteners

Vietnamese_translation

creative brighteners

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new kitchen cabinets are excellent brighteners for the room.

Tủ bếp mới là những vật làm sáng không gian phòng rất tốt.

a splash of color can be a great brightener in a dull space.

Một chút màu sắc có thể là một vật làm sáng tuyệt vời trong không gian tối tăm.

adding plants is a simple brightener for any office environment.

Việc thêm cây xanh là một cách đơn giản để làm sáng không gian văn phòng.

the holiday decorations served as welcome brighteners during the winter.

Các món trang trí lễ hội đã đóng vai trò như những vật làm sáng chào đón trong mùa đông.

a fresh coat of paint can be a significant brightener for an old house.

Một lớp sơn mới có thể là một vật làm sáng quan trọng cho một ngôi nhà cũ.

strategic lighting is a key brightener in interior design.

Ánh sáng chiến lược là một yếu tố làm sáng quan trọng trong thiết kế nội thất.

cheerful artwork can act as a powerful brightener in a waiting room.

Tác phẩm nghệ thuật vui tươi có thể đóng vai trò như một vật làm sáng mạnh mẽ trong phòng chờ.

the vibrant rug was a lovely brightener to the living room.

Chiếc thảm sặc sỡ là một vật làm sáng tuyệt đẹp cho phòng khách.

a well-placed mirror can be a fantastic brightener for a small room.

Một chiếc gương được đặt đúng chỗ có thể là một vật làm sáng tuyệt vời cho một căn phòng nhỏ.

these cheerful sunflowers are wonderful brighteners for the garden.

Những bông hướng dương vui tươi này là những vật làm sáng tuyệt vời cho khu vườn.

the sparkling fairy lights were charming brighteners for the party.

Các dãy đèn nháy lấp lánh đã là những vật làm sáng hấp dẫn cho bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay