dimwits

[Mỹ]/ˈdɪm.wɪts/
[Anh]/ˈdɪm.wɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngu ngốc hoặc khờ dại

Cụm từ & Cách kết hợp

dimwits unite

những kẻ ngốc tụ hợp

dimwits at work

những kẻ ngốc đang làm việc

dimwits abound

những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi

dimwits everywhere

những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi

dimwits in charge

những kẻ ngốc nắm quyền

dimwits will fail

những kẻ ngốc sẽ thất bại

dimwits and fools

những kẻ ngốc và kẻ ngốc

dimwits on display

những kẻ ngốc được trưng bày

dimwits in action

những kẻ ngốc hành động

dimwits among us

những kẻ ngốc giữa chúng ta

Câu ví dụ

only dimwits would ignore such obvious signs.

Chỉ những kẻ ngốc nghếch mới bỏ qua những dấu hiệu hiển nhiên như vậy.

don't be a dimwit; think before you act.

Đừng làm như kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.

even dimwits can learn from their mistakes.

Ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.

he called them dimwits for not understanding the joke.

Anh ta gọi họ là kẻ ngốc vì không hiểu trò đùa.

dimwits often miss the bigger picture.

Những kẻ ngốc nghếch thường bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.

it takes a dimwit to believe such nonsense.

Cần có một kẻ ngốc mới tin vào những lời vô nghĩa như vậy.

she felt surrounded by dimwits in the meeting.

Cô cảm thấy bị bao vây bởi những kẻ ngốc trong cuộc họp.

dimwits can sometimes surprise you with their actions.

Những kẻ ngốc nghếch đôi khi có thể khiến bạn bất ngờ với hành động của họ.

don't act like a dimwit; use your common sense.

Đừng hành động như một kẻ ngốc; hãy sử dụng lý trí của bạn.

many dimwits failed to see the warning signs.

Nhiều kẻ ngốc nghếch đã không nhận ra những dấu hiệu cảnh báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay