dioptrical lens
thấu kính điốp
dioptrical power
độ mạnh điốp
dioptrical measurement
đo điốp
dioptrical adjustment
điều chỉnh điốp
dioptrical correction
điều chỉnh độ điốp
dioptrical system
hệ thống điốp
dioptrical device
thiết bị điốp
dioptrical focus
điểm hội tụ điốp
dioptrical effect
hiệu ứng điốp
dioptrical analysis
phân tích điốp
the dioptrical adjustment of the telescope is crucial for clear viewing.
điều chỉnh độ quang của kính thiên văn rất quan trọng để có hình ảnh rõ ràng.
dioptrical measurements can help in designing better optical devices.
các phép đo độ quang có thể giúp thiết kế các thiết bị quang học tốt hơn.
he studied the dioptrical properties of different lenses.
anh ấy nghiên cứu các đặc tính độ quang của các thấu kính khác nhau.
using dioptrical filters can enhance image quality.
việc sử dụng các bộ lọc độ quang có thể nâng cao chất lượng hình ảnh.
the dioptrical system of the camera needs calibration.
hệ thống độ quang của máy ảnh cần được hiệu chỉnh.
she adjusted the dioptrical settings for better focus.
cô ấy điều chỉnh cài đặt độ quang để lấy nét tốt hơn.
dioptrical analysis is essential in optical engineering.
phân tích độ quang rất quan trọng trong kỹ thuật quang học.
the dioptrical error affected the overall performance of the lens.
lỗi độ quang đã ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thấu kính.
understanding dioptrical principles is key for optics students.
hiểu các nguyên tắc độ quang là chìa khóa quan trọng đối với sinh viên quang học.
he conducted experiments to measure dioptrical effects on light.
anh ấy đã thực hiện các thí nghiệm để đo các hiệu ứng độ quang lên ánh sáng.
dioptrical lens
thấu kính điốp
dioptrical power
độ mạnh điốp
dioptrical measurement
đo điốp
dioptrical adjustment
điều chỉnh điốp
dioptrical correction
điều chỉnh độ điốp
dioptrical system
hệ thống điốp
dioptrical device
thiết bị điốp
dioptrical focus
điểm hội tụ điốp
dioptrical effect
hiệu ứng điốp
dioptrical analysis
phân tích điốp
the dioptrical adjustment of the telescope is crucial for clear viewing.
điều chỉnh độ quang của kính thiên văn rất quan trọng để có hình ảnh rõ ràng.
dioptrical measurements can help in designing better optical devices.
các phép đo độ quang có thể giúp thiết kế các thiết bị quang học tốt hơn.
he studied the dioptrical properties of different lenses.
anh ấy nghiên cứu các đặc tính độ quang của các thấu kính khác nhau.
using dioptrical filters can enhance image quality.
việc sử dụng các bộ lọc độ quang có thể nâng cao chất lượng hình ảnh.
the dioptrical system of the camera needs calibration.
hệ thống độ quang của máy ảnh cần được hiệu chỉnh.
she adjusted the dioptrical settings for better focus.
cô ấy điều chỉnh cài đặt độ quang để lấy nét tốt hơn.
dioptrical analysis is essential in optical engineering.
phân tích độ quang rất quan trọng trong kỹ thuật quang học.
the dioptrical error affected the overall performance of the lens.
lỗi độ quang đã ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thấu kính.
understanding dioptrical principles is key for optics students.
hiểu các nguyên tắc độ quang là chìa khóa quan trọng đối với sinh viên quang học.
he conducted experiments to measure dioptrical effects on light.
anh ấy đã thực hiện các thí nghiệm để đo các hiệu ứng độ quang lên ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay