directables

[Mỹ]//dɪˈrɛktəbəlz//
[Anh]//daɪˈrɛktəbəlz//

Dịch

adj. pl. Có thể được hướng dẫn hoặc điều khiển.
n. pl. Các đối tượng hoặc thực thể trong môi trường phần mềm có thể nhận chỉ dẫn, thường được sử dụng trong bối cảnh khả năng điều khiển hoặc căn chỉnh AI.

Câu ví dụ

completing all these directables before the deadline is crucial for the project's success.

Việc hoàn thành tất cả các nhiệm vụ này trước hạn là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

the manager provided a list of directables to guide the team through the initial phase.

Người quản lý đã cung cấp một danh sách các nhiệm vụ để hướng dẫn nhóm qua giai đoạn ban đầu.

we need to prioritize these directables to ensure we meet the client's requirements.

Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ này để đảm bảo đáp ứng được yêu cầu của khách hàng.

he struggled to keep track of the various directables assigned to him simultaneously.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc theo dõi các nhiệm vụ được giao cùng lúc.

the software update includes new directables that improve user experience significantly.

Cập nhật phần mềm bao gồm các nhiệm vụ mới giúp cải thiện trải nghiệm người dùng đáng kể.

clear communication is essential when assigning complex directables to new employees.

Giao tiếp rõ ràng là rất cần thiết khi giao các nhiệm vụ phức tạp cho nhân viên mới.

she finished the directables ahead of schedule and asked for more work.

Cô ấy hoàn thành các nhiệm vụ trước thời hạn và yêu cầu thêm công việc.

our primary focus this week is executing the marketing directables efficiently.

Tập trung chính của chúng ta trong tuần này là thực hiện các nhiệm vụ marketing một cách hiệu quả.

the contractor failed to follow the specific directables outlined in the contract.

Người thầu đã không tuân thủ các nhiệm vụ cụ thể được nêu trong hợp đồng.

are there any remaining directables that need immediate attention?

Có nhiệm vụ nào còn lại cần được chú ý ngay lập tức không?

the workshop aimed to clarify the directables for the upcoming fiscal year.

Chương trình workshop nhằm làm rõ các nhiệm vụ cho năm tài chính tới.

effective leaders know how to delegate directables without micromanaging their staff.

Các nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách phân công nhiệm vụ mà không can thiệp quá mức vào nhân viên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay