unsteerable

[Mỹ]/[ʌnˈstɪər.ə.bl̩]/
[Anh]/[ʌnˈstɪər.ə.bəl]/

Dịch

adj. Không thể được điều khiển hoặc định hướng; Không có khả năng được hướng dẫn hoặc ảnh hưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsteerable vehicle

xe không thể điều khiển

becoming unsteerable

đang trở nên không thể điều khiển

unsteerable course

đường đi không thể điều khiển

unsteerable situation

trạng thái không thể điều khiển

unsteerable chaos

thảm họa không thể điều khiển

found unsteerable

phát hiện không thể điều khiển

unsteerable mess

trạng thái hỗn loạn không thể điều khiển

unsteerable flight

chuyến bay không thể điều khiển

proving unsteerable

chứng minh là không thể điều khiển

Câu ví dụ

the rocket's trajectory proved completely unsteerable after the engine failure.

Quỹ đạo của tên lửa đã hoàn toàn không thể điều khiển được sau khi động cơ bị hỏng.

the conversation quickly became unsteerable, drifting into unrelated topics.

Trận đấu nhanh chóng trở nên không thể điều khiển được, lan sang các chủ đề không liên quan.

the market's volatility made the investment strategy unsteerable.

Sự biến động của thị trường khiến chiến lược đầu tư trở nên không thể điều khiển được.

the car, with a flat tire, was essentially unsteerable on the highway.

Xe hơi, với một lốp瘪, cơ bản không thể điều khiển được trên đường cao tốc.

the project's scope creep rendered the timeline unsteerable.

Sự mở rộng phạm vi của dự án khiến thời gian biểu trở nên không thể điều khiển được.

the algorithm's behavior was unsteerable, producing unpredictable results.

Hành vi của thuật toán là không thể điều khiển được, tạo ra các kết quả không thể dự đoán.

the political climate felt unsteerable, with no clear path forward.

Khí hậu chính trị cảm thấy không thể điều khiển được, không có con đường rõ ràng phía trước.

the company's future seemed unsteerable given the changing economic landscape.

Tương lai của công ty dường như không thể điều khiển được do sự thay đổi của bối cảnh kinh tế.

the discussion devolved into an unsteerable argument between the two parties.

Bài phát biểu đã trở thành một cuộc tranh luận không thể điều khiển được giữa hai bên.

the drone, malfunctioning, was unsteerable and crashed into the field.

Máy bay không người lái, bị sự cố, không thể điều khiển và rơi vào cánh đồng.

the debate quickly became unsteerable, with participants talking over each other.

Trận đấu nhanh chóng trở nên không thể điều khiển được, với các bên tham gia nói lên nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay