dirigibles

[Mỹ]/[ˈdɪrɪdʒɪblz]/
[Anh]/[ˈdɪrɪdʒɪblz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương tiện bay nhẹ hơn không khí có cấu trúc cứng và được bao phủ bằng vải hoặc kim loại; số nhiều của dirigible

Cụm từ & Cách kết hợp

flying dirigibles

khí cầu bay

watching dirigibles

ngắm nhìn khí cầu

giant dirigibles

khí cầu khổng lồ

historic dirigibles

khí cầu mang tính lịch sử

early dirigibles

khí cầu thời kỳ đầu

luxury dirigibles

khí cầu cao cấp

damaged dirigibles

khí cầu bị hư hỏng

building dirigibles

xiết khí cầu

racing dirigibles

khí cầu thi đua

vintage dirigibles

khí cầu cổ điển

Câu ví dụ

the vintage photographs showcased early dirigibles gracefully floating across the landscape.

những bức ảnh cổ điển đã trưng bày những chiếc khí cầu điều khiển bằng tay nhẹ nhàng trôi nổi qua khung cảnh.

he dreamed of a future where passenger dirigibles routinely crossed the atlantic.

ông mơ về một tương lai mà những chiếc khí cầu chở khách thường xuyên vượt qua Đại Tây Dương.

the airship museum displayed a fascinating collection of historical dirigibles.

th viện máy bay lơ lửng trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các loại khí cầu lịch sử.

engineers are researching new materials to improve the safety of modern dirigibles.

các kỹ sư đang nghiên cứu các vật liệu mới để cải thiện an toàn cho các loại khí cầu hiện đại.

the dirigibles offered a unique perspective of the city skyline from above.

những chiếc khí cầu cung cấp một góc nhìn độc đáo về đường chân trời thành phố từ trên cao.

a massive dirigible slowly drifted over the festival grounds, drawing gasps of awe.

một chiếc khí cầu khổng lồ chậm rãi trôi nổi trên khu đất hội chợ, khiến người xem kinh ngạc.

the company plans to launch luxury tourist dirigibles for scenic tours.

doanh nghiệp này có kế hoạch ra mắt các chuyến du ngoạn bằng khí cầu cao cấp dành cho du khách.

children pointed excitedly at the colorful dirigibles passing overhead.

các em nhỏ hào hứng chỉ tay về phía những chiếc khí cầu đầy màu sắc đang bay qua trên đầu.

the dirigibles provided a quiet and comfortable alternative to traditional air travel.

những chiếc khí cầu cung cấp một lựa chọn yên tĩnh và thoải mái thay thế cho phương tiện bay truyền thống.

the wind threatened to push the dirigibles off course during the storm.

gió có thể đe dọa đẩy các chiếc khí cầu lệch hướng trong cơn bão.

he meticulously restored the antique dirigible blueprints to their original condition.

ông cẩn thận phục hồi các bản phác thảo khí cầu cổ đại về trạng thái ban đầu của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay